Mô tả sản phẩm

Cefoperazon sodium là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua gắn vào protein gắn penicillin (PBP). Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn Gram âm (Pseudomonas aeruginosa, Enterobacteriaceae, Haemophilus influenzae, Neisseria) và Gram dương (Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae). Cefoperazon thường được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm trùng huyết, và viêm màng não, đặc biệt trong các trường hợp nặng hoặc do vi khuẩn đa kháng. Nó thường được phối hợp với sulbactam để tăng hiệu quả chống lại các chủng sinh beta‑lactamase.

Lưu ý an toàn: Cefoperazon là thuốc kê đơn. Tác dụng phụ thường gặp: buồn nôn, tiêu chảy, phát ban da, tăng men gan, và phản ứng dị ứng. Nguy cơ chảy máu do giảm prothrombin (cần bổ sung vitamin K). Chống chỉ định với bệnh nhân quá mẫn với cephalosporin hoặc penicillin. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 667.65 g/mol Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước, dung dịch muối, ethanol; ít tan trong aceton và acetonitrile pH dung dịch 1% trong nước: 4.5–6.5 Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, tránh ẩm và ánh sáng mạnh Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Thời điểm sử dụng kháng sinh chu sinh làm suy giảm quá trình truyền IgG từ mẹ sang con qua thụ thể FcRn và định hình hệ vi sinh vật đường ruột ở chuột sơ sinh.
Microorganisms 2026, 14(2), 276 DOI
Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng tùy thuộc vào thời điểm phơi nhiễm cefoperazone sodium (CPZ) ở chuột mẹ trong giai đoạn chu sinh đối với quá trình truyền IgG từ mẹ sang con và hệ vi sinh vật đường ruột của chuột con. Chuột cái mang thai dòng C57BL/6J được chia thành các nhóm: đối chứng (CON), phơi nhiễm trong thai kỳ (G-CPZ), phơi nhiễm trong giai đoạn cho con bú (L-CPZ) và phơi nhiễm kết hợp cả hai giai đoạn (GL-CPZ); các nhóm này được cho uống nước có chứa 0,5 mg/kg cefoperazone sodium trong các khoảng thời gian tương ứng. Kết quả cho thấy tất cả các chế độ điều trị bằng CPZ đều làm giảm đáng kể nồng độ IgG và các phân lớp IgG (IgG1, IgG2b, IgG3) trong huyết thanh mẹ, sữa đầu và huyết thanh chuột con, đồng thời làm giảm biểu hiện mRNA của thụ thể Fc ở trẻ sơ sinh (FcRn) tại mô tuyến vú của chuột mẹ và mô ruột của chuột con (tá tràng, hỗng tràng, hồi tràng). Ngoài ra, kết quả giải trình tự gen 16S rRNA cho thấy việc phơi nhiễm CPZ làm thay đổi sự đa dạng và thành phần hệ vi sinh vật đường ruột của chuột con: phơi nhiễm trong thai kỳ chủ yếu làm giảm độ đa dạng alpha, trong khi phơi nhiễm trong giai đoạn cho con bú và phơi nhiễm kết hợp gây ra sự khác biệt rõ rệt về độ đa dạng beta. Những thay đổi về thành phần hệ vi sinh vật bao gồm sự sụt giảm các nhóm Bacteroidetes và Lactobacillus; riêng ở nhóm GL-CPZ, ghi nhận sự gia tăng đáng kể của nhóm Firmicutes và các vi khuẩn tiềm ẩn khả năng gây bệnh (pathobionts) như Enterococcus và Hungatella. Những phát hiện này chứng minh rằng thời điểm phơi nhiễm kháng sinh trong giai đoạn chu sinh ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình truyền IgG qua trung gian FcRn và gây ra các kiểu rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột đặc thù, kéo dài, có khả năng tác động đến hệ miễn dịch và sức khỏe lâu dài của chuột con.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Cefoperazon natri - CAS 62893-20-3