Mô tả sản phẩm

Doxofylline là một dẫn xuất của theophylline, thuộc nhóm thuốc giãn phế quản xanthine, được sử dụng trong điều trị hen suyễn, viêm phế quản mãn tính và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Khác với theophylline, doxofylline có đặc tính ức chế chọn lọc phosphodiesterase (PDE) với ít tác dụng đối kháng trên thụ thể adenosine, do đó ít gây ra các tác dụng phụ trên tim mạch và thần kinh trung ương (như nhịp tim nhanh, loạn nhịp, kích thích thần kinh). Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn cơ trơn phế quản, cải thiện chức năng hô hấp và giảm triệu chứng khó thở. Doxofylline thường được dùng dưới dạng viên nén hoặc siro và có thể kết hợp với các thuốc điều trị hen khác như corticosteroid dạng hít.

Lưu ý an toàn: Doxofylline là thuốc kê đơn. Chống chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn với xanthine, phụ nữ có thai và cho con bú (thận trọng), trẻ em dưới 6 tuổi. Các tác dụng phụ thường gặp: buồn nôn, đau dạ dày, đau đầu, mất ngủ, nhưng nhẹ hơn so với theophylline. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc người già. Tránh dùng đồng thời với các thuốc kích thích thần kinh trung ương và các thuốc tương tác với CYP1A2. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 266.26 g/mol Điểm nóng chảy: 230–235°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (~1 mg/mL), tan trong ethanol, methanol, DMSO; tan vừa phải trong dichloromethane pH dung dịch 1% trong nước: 5.0–7.0 Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, tránh ẩm và ánh sáng mạnh Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tác dụng của Doxofylline và Procaterol đường uống đối với bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính: Một nghiên cứu chéo ngẫu nhiên.
Med. Sci. 2025, 13(2), 49 DOI
Nghiên cứu chéo ngẫu nhiên này so sánh tác dụng của doxofylline đường uống (400 mg, 2 lần/ngày) và procaterol đường uống (50 mcg, 2 lần/ngày) đối với chức năng phổi và các triệu chứng lâm sàng ở 20 bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) giai đoạn ổn định, trong thời gian điều trị 4 tuần với khoảng thời gian rửa trôi (washout) là 1 tuần. Nhóm dùng doxofylline cho thấy sự cải thiện đáng kể hơn về lưu lượng đỉnh thở ra (PEF) và lưu lượng thở ra gắng sức ở mức 25–75% dung tích sống gắng sức (FEF25–75) sau khi dùng thuốc giãn phế quản so với nhóm dùng procaterol, cho thấy chức năng đường thở nhỏ được cải thiện; tuy nhiên, không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về điểm số khó thở theo thang đo mMRC (modified Medical Research Council), điểm số đánh giá COPD (CAT) hay quãng đường đi bộ 6 phút (6MWD) giữa hai nhóm. Đáng chú ý, các biến cố bất lợi về thần kinh xảy ra thường xuyên hơn ở nhóm dùng doxofylline (35% so với 5%, p=0,044), đặc biệt là tình trạng chóng mặt (25% so với 0%, p=0,047), dẫn đến việc ngừng điều trị ở 20% số bệnh nhân; trong khi đó, một biến cố bất lợi nghiêm trọng (tử vong) đã xảy ra ở nhóm dùng procaterol. Các tác giả kết luận rằng doxofylline có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ để cải thiện chức năng phổi ở bệnh nhân COPD, nhưng cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ gặp các tác dụng phụ về thần kinh.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Doxofylline - CAS 69975-86-6