Mô tả sản phẩm

Isopropyl myristate (IPM) là một ester của axit myristic và isopropanol, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, tan trong dầu và dung môi hữu cơ, không tan trong nước. Đây là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, được sử dụng như một chất làm mềm da (emollient), dung môi, chất mang và chất tạo cảm giác mịn màng. IPM có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp cải thiện sự hấp thu các hoạt chất và tạo lớp màng bảo vệ nhẹ.

Trong mỹ phẩm, isopropyl myristate được sử dụng rộng rãi trong kem dưỡng da, lotion, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm trang điểm. Nó còn được sử dụng làm dung môi cho các thành phần hương liệu, chất tạo màu và chất chống nắng. Trong dược phẩm, IPM được dùng làm tá dược trong các chế phẩm bôi ngoài da, thuốc mỡ, gel, và kem bôi. Nó cũng có ứng dụng trong công nghiệp sơn, mực in và chất bôi trơn.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP và các chứng nhận chất lượng, được sản xuất với độ tinh khiết cao, đảm bảo an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Không tan trong nước Tan trong dầu thực vật, ethanol, aceton Điểm chớp cháy ~150°C Tỷ trọng ~0.85 g/mL ở 25°C Chất làm mềm da, thẩm thấu tốt Ổn định trong điều kiện bảo quản thích hợp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Thiết kế, tối ưu hóa, chế tạo và đánh giá đặc tính của hệ nhũ tương nano chứa milbemycin oxime.
Pharmaceutics 2025, 17(3), 289 DOI
Nghiên cứu này đã phát triển và tối ưu hóa thành công công thức nano nhũ tương dầu trong nước (O/W) cho milbemycin oxime – một loại kháng sinh nhóm macrolide ít tan trong nước được sử dụng trong thú y – nhằm cải thiện độ hòa tan, độ ổn định và sinh khả dụng của hoạt chất này. Sử dụng phương pháp đảo pha do thay đổi thành phần (PIC), các nhà nghiên cứu đã chọn ethyl butyrate làm pha dầu, Tween-80 làm chất diện hoạt và ethanol khan làm chất đồng diện hoạt; đồng thời xác định được công thức tối ưu với tỷ lệ chất diện hoạt/chất đồng diện hoạt (Km) là 2:1 và tỷ lệ hỗn hợp chất diện hoạt/dầu là 7:3. Các hệ nano nhũ tương thu được có kích thước hạt 12,14 nm, chỉ số đa phân tán 0,155, thế zeta −4,947 mV, hiệu suất bao gói cao (99,15%) và hàm lượng hoạt chất nạp vào là 1,00%; đồng thời thể hiện độ ổn định nhiệt động học và khả năng giải phóng hoạt chất kéo dài trong ống nghiệm theo động học bậc một trong suốt thời gian theo dõi chín tháng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Isopropyl Myristate (Isopropyl Myristat) - CAS 110-27-0