Methyl Nicotinat (Methyl Nicotinate) CAS: 93-60-7
Mô tả sản phẩm
Methyl Nicotinat (tên quốc tế: Methyl Nicotinate; tên đồng nghĩa: Methyl Pyridine-3-carboxylate) là ester methyl của axit nicotinic (niacin, vitamin B3). Đây là một hợp chất hữu cơ thơm (aromatic ester) với nhóm pyridine ở vị trí 3 gắn nhóm carboxylate methyl.
Methyl nicotinat có tác dụng kích thích tuần hoàn máu ngoại biên mạnh mẽ thông qua cơ chế giãn mạch cục bộ. Khi bôi lên da, hợp chất này được chuyển hóa thành axit nicotinic và nicotinamide, kích thích giải phóng prostaglandin (đặc biệt là PGE1 và PGI2) từ nội mô mạch máu, gây giãn mạch mao mạch và tăng lưu lượng máu tại chỗ. Hiệu ứng này tạo cảm giác ấm, hơi đỏ da và ngứa nhẹ tạm thời.
Sản phẩm có dạng chất lỏng hoặc tinh thể màu vàng nhạt đến không màu, mùi đặc trưng nhẹ. Được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm (kem săn chắc da, gel tan mỡ, dầu gội kích thích mọc tóc) và dược phẩm (thuốc bôi ngoài da điều trị đau cơ, viêm khớp, bầm tím). Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn mỹ phẩm hoặc dược phẩm, đảm bảo an toàn cho sử dụng trên da.
Tính chất
Ứng dụng
-
Mỹ phẩm săn chắc da & giảm mỡ
Thành phần hoạt chất trong kem tan mỡ, gel săn chắc da, sản phẩm chống cellulite; kích thích tuần hoàn máu, tăng trao đổi chất tại chỗ
-
Dầu gội & sản phẩm chăm sóc tóc
Thành phần trong dầu gội, serum kích thích mọc tóc; tăng tuần hoàn máu da đầu, cung cấp dưỡng chất cho nang tóc
-
Thuốc bôi ngoài da điều trị đau cơ
Thành phần trong kem, gel bôi ngoài da điều trị đau cơ, đau khớp, bong gân, bầm tím; làm ấm và giảm đau tại chỗ
-
Điều trị viêm khớp & thấp khớp
Thành phần trong thuốc bôi điều trị viêm khớp, thấp khớp; tăng tuần hoàn máu, giảm đau và cứng khớp
-
Chăm sóc da chống lão hóa
Thành phần trong kem dưỡng da, serum chống lão hóa; cải thiện sắc tố da, tăng độ săn chắc và đàn hồi
-
Dược phẩm đường uống & tiêm
Tiền chất tổng hợp niacinamide, axit nicotinic và các dẫn xuất vitamin B3 dùng trong thuốc bổ sung và điều trị bệnh pellagra
-
Hương liệu & phụ gia thực phẩm
Thành phần hương liệu trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống; tạo hương vị đặc trưng nhẹ
-
Nghiên cứu dược lý & sinh học
Chất nghiên cứu đánh giá cơ chế giãn mạch, tác dụng của prostaglandin, chuyển hóa vitamin B3 và tác dụng sinh học trên da
Yêu cầu báo giá
Methyl Nicotinat (Methyl Nicotinate) - CAS 93-60-7