Mô tả sản phẩm

เมทิลนิโคติเนต (Methyl Nicotinate) เป็นเมทิลเอสเทอร์ของกรดนิโคตินิก (วิตามินบี 3) มีสูตรโมเลกุล C₇H₇NO₂ และน้ำหนักโมเลกุล 137.14 กรัม/โมล ลักษณะเป็นของแข็งผลึกสีขาวถึงขาวนวล มีจุดหลอมเหลว 42-44°C จุดเดือด 209°C ละลายได้ดีในตัวทำละลายอินทรีย์ เช่น เอทานอล และ DMSO ละลายได้เล็กน้อยในน้ำ ใช้เป็นสารออกฤทธิ์ในผลิตภัณฑ์เฉพาะที่แบบไม่ต้องสั่งแพทย์ (OTC) สำหรับบรรเทาอาการปวดกล้ามเนื้อและข้อต่อ ออกฤทธิ์โดยการขยายหลอดเลือดส่วนปลาย (peripheral vasodilation) เมื่อทาลงบนผิวหนังจะถูกไฮโดรไลซ์โดยเอสเทอเรสในชั้นหนังแท้ได้เป็นกรดนิโคตินิกและเมทานอล ซึ่งกรดนิโคตินิกจะกระตุ้นให้เกิดการขยายตัวของหลอดเลือดฝอยและเพิ่มการไหลเวียนโลหิตเฉพาะที่ ทำให้เกิดอาการแดง รู้สึกร้อน และเพิ่มอุณหภูมิผิวหนังชั่วคราว ยังใช้เป็นสารช่วยเพิ่มการซึมผ่านทางผิวหนัง (penetration enhancer) ในสูตรตำรับเฉพาะที่ และเป็นสารแต่งกลิ่นรสในอาหาร (FEMA 3709)

คุณสมบัติ

Chất lỏng hoặc tinh thể màu vàng nhạt đến không màu Mùi đặc trưng nhẹ, dễ chịu Tan trong nước, ethanol, methanol, ether Điểm nóng chảy: 38-40°C Điểm sôi: 209°C Tỷ trọng: ~1.2 g/cm³ Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản kín Có tác dụng kích thích tuần hoàn máu cục bộ mạnh Chuyển hóa thành axit nicotinic và nicotinamide trên da Không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ khuyến cáo

การใช้งาน

  • Mỹ phẩm săn chắc da & giảm mỡ

    Thành phần hoạt chất trong kem tan mỡ, gel săn chắc da, sản phẩm chống cellulite; kích thích tuần hoàn máu, tăng trao đổi chất tại chỗ

  • Dầu gội & sản phẩm chăm sóc tóc

    Thành phần trong dầu gội, serum kích thích mọc tóc; tăng tuần hoàn máu da đầu, cung cấp dưỡng chất cho nang tóc

  • Thuốc bôi ngoài da điều trị đau cơ

    Thành phần trong kem, gel bôi ngoài da điều trị đau cơ, đau khớp, bong gân, bầm tím; làm ấm và giảm đau tại chỗ

  • Điều trị viêm khớp & thấp khớp

    Thành phần trong thuốc bôi điều trị viêm khớp, thấp khớp; tăng tuần hoàn máu, giảm đau và cứng khớp

  • Chăm sóc da chống lão hóa

    Thành phần trong kem dưỡng da, serum chống lão hóa; cải thiện sắc tố da, tăng độ săn chắc và đàn hồi

  • Dược phẩm đường uống & tiêm

    Tiền chất tổng hợp niacinamide, axit nicotinic và các dẫn xuất vitamin B3 dùng trong thuốc bổ sung và điều trị bệnh pellagra

  • Hương liệu & phụ gia thực phẩm

    Thành phần hương liệu trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống; tạo hương vị đặc trưng nhẹ

  • Nghiên cứu dược lý & sinh học

    Chất nghiên cứu đánh giá cơ chế giãn mạch, tác dụng của prostaglandin, chuyển hóa vitamin B3 và tác dụng sinh học trên da

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

เมทิลนิโคติเนต (Methyl Nicotinate) - CAS 93-60-7