Mô tả sản phẩm

Polyvinylpyrrolidone (PVP), thường được gọi là Povidone, là một polyme hòa tan trong nước được tổng hợp từ monome N-vinylpyrrolidone. Sản phẩm tồn tại dưới dạng bột mịn hoặc hạt từ màu trắng đến trắng sữa, không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng, và có đặc tính hút ẩm rất mạnh.

PVP nổi tiếng với khả năng hòa tan tuyệt vời trong cả nước và nhiều loại dung môi hữu cơ khác nhau. Nhờ tính chất sinh lý trơ, không độc hại và khả năng tương thích sinh học cao, PVP là một trong những tá dược quan trọng nhất trong ngành dược phẩm, hoạt động như một chất kết dính mạnh mẽ cho viên nén, chất làm tăng độ tan cho các dược chất khó tan, và chất phân tán hiệu quả. Các cấp độ thương mại phổ biến của PVP (như K15, K30, K60, K90) đại diện cho các dải phân tử lượng khác nhau để đáp ứng chính xác từng yêu cầu kỹ thuật.

Ngoài ngành dược, PVP còn được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ khả năng tạo màng dẻo dai, giữ nếp tóc và ổn định nhũ tương, cũng như đóng vai trò là chất làm sáng trong ngành sản xuất bia rượu và chất trợ ngấm trong ngành dệt nhuộm.

Tính chất

Dạng bột hoặc hạt màu trắng đến trắng sữa Không mùi hoặc có mùi nhẹ Hút ẩm mạnh (cần bảo quản kín) Tan rất tốt trong nước và cồn (Ethanol, Isopropanol) Tạo màng dẻo dai, trong suốt và bám dính tốt Tính sinh lý trơ, an toàn, không độc hại Độ pH ổn định trong dung dịch nước (3.0 - 7.0 for K30)

Ứng dụng

  • Dược phẩm

    Tá dược kết dính cho viên nén và viên nang, chất tăng độ hòa tan cho thuốc khó hấp thu, chất ổn định cho hỗn dịch, thành phần trong thuốc nhỏ mắt và povidone-iodine

  • Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân

    Chất giữ nếp và tạo màng trong keo xịt tóc, gel vuốt tóc, chất làm đặc và ổn định trong kem dưỡng da, son môi, kem đánh răng

  • Thực phẩm & Đồ uống

    Chất làm trong, lọc tạp chất hữu cơ (polyphenol) trong quy trình sản xuất bia, rượu vang và nước trái cây (thường dùng dạng không tan PVPP)

  • Công nghiệp dệt nhuộm

    Chất phân tán màu nhuộm, chất chống lem màu trong bột giặt, hỗ trợ làm đều màu vải

  • Mực in & Lớp phủ

    Chất kết dính và phân tán bột màu trong mực in phun, sơn công nghiệp, giấy in cao cấp

  • Hóa chất nông nghiệp

    Chất tạo màng và bám dính cho thuốc bảo vệ thực vật, hỗ trợ bao màng hạt giống giống

Nhà cung cấp 1

DeMei Chemicals

Công ty TNHH Hóa chất DeMei
Đã xác thực
Giá
30,000 - 50,000 đ/kg
MOQ
25kg

Tài liệu tham khảo

Nghiên cứu sự tách pha của Axitinib trong dung dịch siêu bão hòa
Crystals 2024, 14(12), 1042 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quá trình tách pha của axitinib—một hoạt chất dược phẩm thuộc nhóm BCS II có độ tan kém trong nước—trong môi trường nước quá bão hòa, sử dụng các kỹ thuật: quang phổ UV-Vis, tán xạ ánh sáng động (DLS), quang phổ huỳnh quang (với pyrene làm chất dò kỵ nước) và hiển vi quang học. Kết quả cho thấy axitinib xảy ra hiện tượng tách pha ở nồng độ 25–30 μg/mL trong dung dịch đệm phosphate pH 7,4, tạo thành pha phân tán thứ hai có khả năng tán xạ ánh sáng; pha này duy trì trạng thái ổn định và có tính thuận nghịch, thể hiện qua việc các khối kết tụ tinh thể dạng sợi sẽ tan rã khi nồng độ giảm xuống dưới ngưỡng tách pha. Mặc dù việc bổ sung povidone (PVP) K30 không làm thay đổi nồng độ xảy ra tách pha, nhưng hypromellose acetate succinate (HPMCAS) MG lại thúc đẩy quá trình tạo mầm tinh thể ở nồng độ thấp hơn một cách bất ngờ; cơ chế này diễn ra thông qua việc hình thành các bán-micelle (hemimicelle) polymer giúp làm giảm năng lượng bề mặt tại giao diện tinh thể. Những kết quả này khẳng định sự thống nhất giữa các phương pháp phân tích khác nhau trong việc phát hiện hiện tượng tách pha, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi quá bão hòa của các loại thuốc kỵ nước trong các công thức dược phẩm.
Xây dựng công thức và đánh giá viên nén phân rã nhanh trong miệng chứa Cefdinir dưới dạng hệ phân tán rắn vô định hình có điều chỉnh pH
Pharmaceutics 2024, 16(7), 866 DOI
Nghiên cứu này giải quyết vấn đề độ hòa tan kém và sinh khả dụng đường uống thấp (16–21%) của cefdinir (CEF) – một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba thuộc nhóm IV theo hệ thống phân loại sinh dược học (BCS) – trong môi trường axit của dạ dày (pH 1,2). Các nhà nghiên cứu đã phát triển hệ phân tán rắn vô định hình (ASD) có khả năng điều chỉnh pH, ​​sử dụng các chất mang ưa nước (PEG 6000, PVP K30) và chất kiềm hóa (meglumine, natri bicarbonate) thông qua phương pháp bay hơi dung môi; trong đó, công thức ASD8 tối ưu (tỷ lệ CEF:PEG 6000:meglumine là 1:1:1) đạt độ hòa tan 4,50 ± 0,32 mg/mL ở pH 1,2 và tỷ lệ giải phóng dược chất đạt 97,34 ± 1,68% trong vòng 30 phút. Các phân tích đặc tính trạng thái rắn (DSC, XRD, FTIR, SEM) xác nhận CEF đã chuyển sang trạng thái vô định hình nhưng vẫn bảo toàn được cấu trúc hóa học, đồng thời các thử nghiệm kháng khuẩn cho thấy hiệu quả vượt trội đáng kể đối với *S. aureus* và *E. coli* so với CEF nguyên chất. Công thức ASD8 tối ưu sau đó được bào chế thành dạng viên nén phân rã nhanh (ODT) có cấu trúc xốp, sử dụng amoni bicarbonate làm chất tạo xốp nhờ cơ chế thăng hoa; viên nén này có thời gian phân rã là 27,11 ± 1,96 giây và đạt tỷ lệ hòa tan 93,85 ± 1,27% trong 30 phút, mở ra một nền tảng đầy hứa hẹn để cải thiện khả năng hấp thu tại vùng hấp thu tối ưu của ruột và nâng cao hiệu quả điều trị.
Các sợi nano niêm mạc má cải tiến dùng để đồng giải phóng Tadalafil và Dapoxetine trong điều trị rối loạn cương dương và xuất tinh sớm.
Pharmaceuticals 2026, 19(4), 625 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình phát triển các sợi nano chế tạo bằng phương pháp kéo sợi tĩnh điện (electrospinning) từ vật liệu polyvinylpyrrolidone (PVP), nhằm mục đích phân phối đồng thời tadalafil và dapoxetine qua niêm mạc má (buccal delivery); đây được xem là giải pháp thay thế cho các dạng viên uống truyền thống trong điều trị rối loạn cương dương và xuất tinh sớm. Các sợi nano được tạo ra thông qua quy trình kéo sợi tĩnh điện cải tiến, sử dụng dung dịch PVP 8% (w/v) trong ethanol có chứa 0,5% tadalafil và 1,5% dapoxetine; kết quả cho thấy sợi có bề mặt nhẵn, không bị vón cục (không có hạt) với đường kính trung bình là 218 ± 50 nm, khả năng tan rã cực nhanh trong dung dịch đệm phosphate (PBS) chỉ trong vòng 4 ± 1 giây, cùng hiệu suất nạp và bao gói dược chất cao (đều trên 70% đối với cả hai loại thuốc). Các nghiên cứu giải phóng dược chất in vitro cho thấy giai đoạn giải phóng nhanh ban đầu đạt hơn 45% đối với tadalafil và 50% đối với dapoxetine trong vòng 15 phút, tiếp theo là giai đoạn giải phóng kéo dài dẫn đến sự hòa tan hoàn toàn sau 180 phút; đồng thời, các thử nghiệm độc tính tế bào trên nguyên bào sợi da người đã xác nhận độ an toàn của công thức ở nồng độ thấp, qua đó khẳng định tiềm năng của hệ thống sợi nano nền PVP này như một nền tảng phân phối thuốc qua niêm mạc má mang lại hiệu quả nhanh chóng và thuận tiện cho người bệnh.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Polyvinylpyrrolidone - CAS 9003-39-8