Polyvinylpyrrolidone CAS: 9003-39-8
Mô tả sản phẩm
Polyvinylpyrrolidone (PVP), thường được gọi là Povidone, là một polyme hòa tan trong nước được tổng hợp từ monome N-vinylpyrrolidone. Sản phẩm tồn tại dưới dạng bột mịn hoặc hạt từ màu trắng đến trắng sữa, không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng, và có đặc tính hút ẩm rất mạnh.
PVP nổi tiếng với khả năng hòa tan tuyệt vời trong cả nước và nhiều loại dung môi hữu cơ khác nhau. Nhờ tính chất sinh lý trơ, không độc hại và khả năng tương thích sinh học cao, PVP là một trong những tá dược quan trọng nhất trong ngành dược phẩm, hoạt động như một chất kết dính mạnh mẽ cho viên nén, chất làm tăng độ tan cho các dược chất khó tan, và chất phân tán hiệu quả. Các cấp độ thương mại phổ biến của PVP (như K15, K30, K60, K90) đại diện cho các dải phân tử lượng khác nhau để đáp ứng chính xác từng yêu cầu kỹ thuật.
Ngoài ngành dược, PVP còn được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ khả năng tạo màng dẻo dai, giữ nếp tóc và ổn định nhũ tương, cũng như đóng vai trò là chất làm sáng trong ngành sản xuất bia rượu và chất trợ ngấm trong ngành dệt nhuộm.
Tính chất
Ứng dụng
-
Dược phẩm
Tá dược kết dính cho viên nén và viên nang, chất tăng độ hòa tan cho thuốc khó hấp thu, chất ổn định cho hỗn dịch, thành phần trong thuốc nhỏ mắt và povidone-iodine
-
Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân
Chất giữ nếp và tạo màng trong keo xịt tóc, gel vuốt tóc, chất làm đặc và ổn định trong kem dưỡng da, son môi, kem đánh răng
-
Thực phẩm & Đồ uống
Chất làm trong, lọc tạp chất hữu cơ (polyphenol) trong quy trình sản xuất bia, rượu vang và nước trái cây (thường dùng dạng không tan PVPP)
-
Công nghiệp dệt nhuộm
Chất phân tán màu nhuộm, chất chống lem màu trong bột giặt, hỗ trợ làm đều màu vải
-
Mực in & Lớp phủ
Chất kết dính và phân tán bột màu trong mực in phun, sơn công nghiệp, giấy in cao cấp
-
Hóa chất nông nghiệp
Chất tạo màng và bám dính cho thuốc bảo vệ thực vật, hỗ trợ bao màng hạt giống giống
Nhà cung cấp 1
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Polyvinylpyrrolidone - CAS 9003-39-8