Mô tả sản phẩm

Cefdinir (còn có tên thương mại Omnicef) là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ ba, có phổ kháng khuẩn rộng. Hợp chất này có công thức phân tử C14H13N5O5S2 và là một trong những kháng sinh đường uống được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm khuẩn cộng đồng.

Cơ chế tác dụng: Cefdinir là thuốc diệt khuẩn theo cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc liên kết với các protein gắn penicillin (PBPs) 1, 2 và 3 trên bề mặt tế bào vi khuẩn, ức chế bước cuối cùng của quá trình tổng hợp peptidoglycan — thành phần cấu trúc thiết yếu của vách tế bào vi khuẩn. Do đó, vi khuẩn không thể tạo được vách tế bào và bị vỡ ra dưới tác dụng của áp suất thẩm thấu. Thuốc ổn định với thủy phân bởi 13 loại beta-lactamase phổ biến, cho phép duy trì hoạt tính trước các chủng vi khuẩn sinh beta-lactamase.

Dược động học: Sau khi uống, Cefdinir được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3 giờ. Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô như dịch tai giữa, mô xoang, amidan, niêm mạc phế quản và dịch mủ da. Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 60–70%. Thời gian bán thải cuối cùng khoảng 1.5 giờ. Thuốc được đào thải gần như hoàn toàn qua thận dưới dạng nguyên vẹn.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 395.41 g/mol Điểm nóng chảy: 170°C (phân hủy) Tỷ trọng: 1.9 ± 0.1 g/cm³ Độ tan: tan trong nước; hơi tan trong HCl loãng; tan trong DMSO, DMF Độ hòa tan trong nước: 79 mg/mL Gắn protein huyết tương: 60–70% Thời gian bán thải: ~1.5 giờ Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): ~3 giờ Ổn định với 13 loại beta-lactamase phổ biến Có 2 trung tâm stereoisomer (6R, 7R) Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Hạn sử dụng: 24–36 tháng tùy dạng bào chế

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Xây dựng công thức và đánh giá viên nén phân rã nhanh trong miệng chứa Cefdinir dưới dạng hệ phân tán rắn vô định hình có điều chỉnh pH
Pharmaceutics 2024, 16(7), 866 DOI
Nghiên cứu này giải quyết vấn đề độ hòa tan kém và sinh khả dụng đường uống thấp (16–21%) của cefdinir (CEF) – một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba thuộc nhóm IV theo hệ thống phân loại sinh dược học (BCS) – trong môi trường axit của dạ dày (pH 1,2). Các nhà nghiên cứu đã phát triển hệ phân tán rắn vô định hình (ASD) có khả năng điều chỉnh pH, ​​sử dụng các chất mang ưa nước (PEG 6000, PVP K30) và chất kiềm hóa (meglumine, natri bicarbonate) thông qua phương pháp bay hơi dung môi; trong đó, công thức ASD8 tối ưu (tỷ lệ CEF:PEG 6000:meglumine là 1:1:1) đạt độ hòa tan 4,50 ± 0,32 mg/mL ở pH 1,2 và tỷ lệ giải phóng dược chất đạt 97,34 ± 1,68% trong vòng 30 phút. Các phân tích đặc tính trạng thái rắn (DSC, XRD, FTIR, SEM) xác nhận CEF đã chuyển sang trạng thái vô định hình nhưng vẫn bảo toàn được cấu trúc hóa học, đồng thời các thử nghiệm kháng khuẩn cho thấy hiệu quả vượt trội đáng kể đối với *S. aureus* và *E. coli* so với CEF nguyên chất. Công thức ASD8 tối ưu sau đó được bào chế thành dạng viên nén phân rã nhanh (ODT) có cấu trúc xốp, sử dụng amoni bicarbonate làm chất tạo xốp nhờ cơ chế thăng hoa; viên nén này có thời gian phân rã là 27,11 ± 1,96 giây và đạt tỷ lệ hòa tan 93,85 ± 1,27% trong 30 phút, mở ra một nền tảng đầy hứa hẹn để cải thiện khả năng hấp thu tại vùng hấp thu tối ưu của ruột và nâng cao hiệu quả điều trị.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Cefdinir - CAS 91832-40-5