Mô tả sản phẩm

2,6-Diaminopurin (2,6-Diaminopurine) là một hợp chất dị vòng purine có hai nhóm amino ở vị trí 2 và 6. Nó là một chất tương tự của purine tự nhiên, thường được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các chất tương tự nucleoside như 2,6-diaminopurine riboside, 2,6-diaminopurine 2'-deoxyriboside, và nhiều dẫn xuất khác. Các hợp chất này có hoạt tính kháng virus (ví dụ: chống HIV, herpes), kháng ung thư và điều hòa miễn dịch. Ngoài ra, 2,6-diaminopurine còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa để khảo sát tương tác base‑base và trong các ứng dụng hóa học lập thể.

Lưu ý an toàn: Chất này có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc lâu dài. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 2–8°C. Tránh xa các chất oxy hóa mạnh. Xử lý chất thải theo quy định về hóa chất.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất purine Khối lượng phân tử: 150.14 g/mol Điểm nóng chảy: > 300°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (~0.5 g/L), tan trong dung dịch acid loãng và base loãng, tan trong DMF, DMSO, và ethanol nóng pKa: ~3.0 (nhóm amino), ~12.0 (nhóm NH) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng nhạy cảm với ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng, nhiệt độ 2–8°C (khuyến nghị)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2,6-Diaminopurin - CAS 1904-98-9