Mô tả sản phẩm

กรดอัลจินิก (Alginic acid, (C₆H₈O₆)ₙ) เป็นพอลิแซ็กคาไรด์เชิงเส้นที่พบในผนังเซลล์ของสาหร่ายทะเลสีน้ำตาล (Phaeophyceae) เช่น Macrocystis pyrifera และ Ascophyllum nodosum มีลักษณะเป็นผงเส้นใยสีขาวถึงเหลืองถึงน้ำตาลอ่อน ไม่มีกลิ่น ไม่ละลายน้ำแต่พองตัวในน้ำ มีความหนาแน่น 1.601 g/cm³ ค่า pKa 1.5-3.5 และน้ำหนักโมเลกุลประมาณ 10,000-600,000 ประกอบด้วยหน่วยมอนอเมอร์สองชนิดคือกรด β-D-แมนนูโรนิก (M) และกรด α-L-กูลูโรนิก (G) เชื่อมต่อกันด้วยพันธะไกลโคซิดิกแบบ 1,4 เกลือของกรดอัลจินิกเรียกว่าอัลจิเนต เช่น โซเดียมอัลจิเนต ซึ่งละลายน้ำได้และใช้กันอย่างแพร่หลายในอุตสาหกรรมอาหาร (เป็นสารเพิ่มความหนืด สารคงตัว และสารก่อเจล, E400) อุตสาหกรรมยา (เป็นสารช่วยแตกตัวในเม็ดยาและส่วนประกอบของยาลดกรด) สิ่งทอ และเครื่องสำอาง

คุณสมบัติ

Bột sợi màu trắng đến vàng kem Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng tảo biển Tan trong nước tạo dung dịch keo nhớt Không tan trong ethanol, ether, dung môi hữu cơ Tạo gel mạnh với ion Ca²⁺ (cơ chế egg-box) Độ nhớt cao (phụ thuộc nồng độ và MW) pH dung dịch 1%: 2.0–3.5 (tính axit yếu) Cấu trúc copolymer M-block, G-block và MG-block Khả năng giữ nước và dưỡng ẩm cao Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản khô ráo Không tương thích với acid mạnh, bazơ mạnh và ion đa giá mạnh

การใช้งาน

  • Thực phẩm – Chất tạo gel và làm đặc (E400)

    Tạo gel, làm đặc và cải thiện kết cấu trong kem, sữa chua, nước sốt, mứt, bánh kẹo, thạch và thực phẩm chế biến

  • Thực phẩm – Chất nhũ hóa và ổn định

    Nhũ hóa và ổn định hệ phân tán trong nước sốt, mayonnaise, đồ uống và các sản phẩm thực phẩm đa pha

  • Thực phẩm – Chất phủ bề mặt

    Phủ bề mặt trái cây tươi, rau củ và thực phẩm đông lạnh để kéo dài thời gian bảo quản và giữ độ tươi

  • Mỹ phẩm – Chất dưỡng ẩm tự nhiên

    Thành phần dưỡng ẩm, làm mềm da trong kem dưỡng da, mặt nạ, serum, kem đánh răng và sữa rửa mặt

  • Mỹ phẩm – Chất tạo gel và làm đặc

    Tạo gel và làm đặc trong mỹ phẩm dạng gel, kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da và tóc

  • Dược phẩm – Tá dược

    Tá dược trong thuốc viên nén, thuốc nhỏ mắt, thuốc đạn và các chế phẩm dược phẩm dạng gel và keo

  • Dược phẩm – Điều trị trào ngược dạ dày (GERD)

    Thành phần trong thuốc điều trị trào ngược dạ dày thực quản, tạo lớp gel bảo vệ niêm mạc thực quản và dạ dày

  • Công nghiệp in ấn và dệt nhuộm

    Chất phụ gia trong mực in, chất làm mềm vải và chất xử lý bề mặt vải trong ngành dệt may

  • Công nghiệp xử lý nước

    Chất keo tụ và phân tán trong xử lý nước thải, khai thác dầu khí và công nghiệp giấy

  • Y học tái tạo – Kỹ thuật sinh học

    Ma trận sinh học (scaffold) trong kỹ thuật mô, nuôi cấy tế bào gốc và tái tạo mô xương, sụn và da

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

กรดอัลจินิก - CAS 9005-32-7