Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat CAS: 61788-85-0
Mô tả sản phẩm
Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat (PEG-n Hydrogenated Castor Oil, HCO-PEG, Ethoxylated Hydrogenated Castor Oil, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, PEG-60 Hydrogenated Castor Oil) là một nhóm chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactants) được tổng hợp từ dầu thầu dầu hydro hóa (hydrogenated castor oil, HCO) thông qua phản ứng ethoxylation với ethylene oxide (EO). Hợp chất này có công thức phân tử tổng quát (C₅₇H₁₁₀O₉)(C₂H₄O)ₙ, với n là số lượng đơn vị ethylene oxide (EO) trung bình, thường từ 25 đến 80 (phổ biến nhất là PEG-40 HCO, n≈40). Khối lượng phân tử trung bình dao động từ ~1500 đến ~3000 g/mol tùy thuộc vào mức độ ethoxylation.
Cấu trúc và tính chất: Phân tử chứa phần thân dầu (lipophilic core) từ dầu thầu dầu hydro hóa – một triglyceride với acid ricinoleic hydro hóa (12-hydroxystearic acid) là acid béo chính, và phần thân nước (hydrophilic shell) từ chuỗi polyethylene glycol (PEG) gắn vào các nhóm hydroxyl của glycerol và acid hydroxystearic. Dầu thầu dầu hydro hóa được tạo ra bằng cách hydro hóa hoàn toàn dầu thầu dầu tự nhiên, chuyển đổi liên kết đôi không no của acid ricinoleic thành acid 12-hydroxystearic bão hòa, tăng độ ổn định oxy hóa và giảm nhạy cảm với nhiệt độ. Phản ứng ethoxylation thêm các chuỗi polyethylene glycol (-O-CH₂-CH₂-)ₙ vào các nhóm hydroxyl tự do, tạo ra cấu trúc amphiphilic với tính năng surface activity. Số lượng đơn vị EO (n) quyết định tính chất vật lý: n thấp (~25–30) tạo chất nhũ hóa W/O (water-in-oil), n trung bình (~40–50) tạo chất nhũ hóa O/W (oil-in-water) đa năng, n cao (~60–80) tạo chất tăng độ tan (solubilizer) và chất hoạt động bề mặt thân nước mạnh.
Tính chất hóa học: Là ester ether bền vững, ổn định trong điều kiện acid yếu, trung tính, và base yếu. Nhóm ester có thể thủy phân chậm trong điều kiện base mạnh và nhiệt độ cao để tạo glycerol, acid hydroxystearic, và polyethylene glycol. Chuỗi PEG có tính hydrophilic cao, có thể tạo liên kết hydrogen với nước và các phân tử phân cực. Phân tử có khả năng tự tập hợp thành micelle trong dung dịch nước với nồng độ micelle hóa tới hạn (CMC) thấp (~0.01–0.1 mg/mL tùy n). Các nhóm ether oxygen trong chuỗi PEG có thể tạo phức với các ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺), tăng khả năng chelation và ổn định hóa học. Chuỗi PEG có thể bị oxy hóa chậm trong không khí, đặc biệt khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và kim loại, tạo các sản phẩm oxy hóa (peroxide, aldehyde).
คุณสมบัติ
การใช้งาน
-
Chất nhũ hóa và solubilizer trong mỹ phẩm
Là chất nhũ hóa O/W (oil-in-water) và chất tăng độ tan (solubilizer) quan trọng nhất trong ngành mỹ phẩm. Được sử dụng trong công thức kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, serum, nước hoa, sữa tắm, dầu gội đầu, kem nền, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Có khả năng solubilize các hoạt chất thân dầu (vitamin E, vitamin A, dầu thực vật, hương liệu, tinh dầu) trong nước mà không cần alcohol.
-
Tá dược và chất tăng độ tan trong dược phẩm
Là tá dược (excipient) quan trọng trong công thức thuốc đường uống, tiêm, nhỏ mắt, và dùng ngoài da. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil được sử dụng rộng rãi để solubilize các hoạt chất kém tan (cyclosporine, paclitaxel, amphotericin B, vitamin A, vitamin D, coenzyme Q10) trong các công thức dược phẩm đã được FDA phê duyệt.
-
Chất phụ gia thực phẩm và đồ uống
Được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất tăng độ tan, và chất ổn định trong sản xuất đồ uống chức năng, thực phẩm bổ sung vitamin tan trong dầu, và các sản phẩm thực phẩm dạng nhũ tương. Cải thiện độ ổn định và hấp thu các vitamin tan trong dầu.
-
Chất hoạt động bề mặt trong chất tẩy rửa và vệ sinh
Dùng làm chất hoạt động bề mặt không ion trong công thức chất tẩy rửa gia dụng, nước rửa tay, chất tẩy rửa công nghiệp, và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Cung cấp tính năng làm sạch, tạo bọt, và làm mềm da đồng thời.
-
Chất phụ gia công nghiệp và sản xuất polymer
Sử dụng trong sản xuất sơn, mực in, keo dán, và polymer như chất phân tán (dispersant), chất ướt (wetting agent), chất nhũ hóa, và chất ổn định hệ phân tán. Cũng dùng trong công nghiệp dệt may như chất làm mềm, chất chống tĩnh điện, và chất hoàn thiện vải.
-
Chất phụ gia trong nông nghiệp và thức ăn chăn nuôi
Dùng làm chất nhũ hóa, chất phân tán, và chất tăng độ tan trong công thức thuốc bảo vệ thực vật (EC, EW, SE formulations), phân bón lá, và thức ăn chăn nuôi. Cải thiện độ ổn định và hiệu quả của các hoạt chất thân dầu trong dung dịch nước.
-
Nghiên cứu dược phẩm và vật liệu nano
Sử dụng trong thiết kế các hệ thống phân phối thuốc nano: micelle, nanoparticle polymer, và liposome. PEG-ylated HCO cung cấp tính năng stealth (tránh bị hệ miễn dịch nhận diện), tăng thời gian lưu huyết, và cải thiện phân bố mô của các hoạt chất dược phẩm.
Tài liệu tham khảo
ขอใบเสนอราคา
Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat - CAS 61788-85-0