Mô tả sản phẩm

Polyethylene Glycol 20000 (PEG 200) là một hợp chất polyether rắn, có trọng lượng phân tử trung bình khoảng 20,000 daltons. Do mạch polymer dài, nó tồn tại ở dạng rắn (bột hoặc vảy) ở nhiệt độ phòng và có khả năng hòa tan trong nước cực tốt.

Tính chất hóa học: PEG 20000 không độc hại, không gây kích ứng và có độ ổn định hóa học cao. Nó có khả năng liên kết với nước rất mạnh, giúp tạo gel, làm đặc các công thức lỏng và cải thiện độ trơn trượt của sản phẩm.

คุณสมบัติ

Dạng bột hoặc vảy màu trắng (White solid/flakes) Khối lượng phân tử: ~20,000 g/mol Điểm nóng chảy: 60–65°C Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol; không tan trong ether Độ nhớt: Cao (phụ thuộc vào nồng độ dung dịch) Tính hút ẩm: Có (cần bảo quản kín) Ổn định với axit, bazơ và các chất oxy hóa thông thường Không gây kích ứng da và mắt Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng Tương thích tốt với hầu hết các hoạt chất mỹ phẩm

การใช้งาน

  • Chất tạo đặc

    Sử dụng để tăng độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da như kem, lotion, serum.

  • Chất ổn định nhũ tương

    Giúp tăng độ bền vững của cấu trúc kem, ngăn ngừa sự phân lớp.

  • Sản xuất viên nén dược phẩm

    Sử dụng như chất kết dính và chất làm trơn trong quá trình dập viên thuốc.

  • Chất giữ ẩm

    Hỗ trợ giữ nước cho da, cải thiện cảm giác sản phẩm khi thoa lên da.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vật liệu composite lai Polyethylene Glycol/Sodium Metaphosphate được chế tạo bằng phương pháp tạo pha kết tụ (coacervation)
Nanomaterials 2022, 12(3), 528 DOI
Nghiên cứu này trình bày một phương pháp mới để chế tạo vật liệu composite lai hữu cơ-vô cơ đồng nhất thông qua quá trình tạo pha coacervate từ dung dịch nước chứa natri metaphosphat và polyethylen glycol (PEG). Sau khi sấy khô, pha coacervate thu được tạo thành một chất rắn dẻo vô định hình, bao gồm chủ yếu là các đơn vị natri phosphat ngậm nước liên kết với các chuỗi PEG (chiếm tới 8% khối lượng). Các kết quả phân tích bằng phổ Raman, phân tích nhiệt (TGA-DSC-MS) và nhiễu xạ tia X cho thấy vật liệu này có cấu trúc vô định hình, chứa hàm lượng nước đáng kể (10–18% khối lượng), đồng thời trải qua quá trình mất nước và tái kết tinh thành natri metaphosphat khi được xử lý nhiệt. Phổ trở kháng cho thấy độ dẫn ion một chiều (DC) ở nhiệt độ phòng (12 μS/m) tăng vượt trội tới ba bậc độ lớn so với natri metaphosphat dạng thủy tinh; sự gia tăng này được cho là do sự hình thành các cụm ion có năng lượng hoạt hóa thấp bao quanh các chuỗi PEG, với năng lượng hoạt hóa dẫn điện là 46 kJ/mol và tần số nhảy ion thấp hơn, phản ánh cơ chế vận chuyển ion thông qua các cụm này.

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

Polyethylene Glycol 20000 (PEG 200) - CAS 37225-26-6