Kết quả tìm kiếm: "propylene"
Tìm thấy 8 kết quả
Poloxamer 407 (K-MOM Baby Tooth, Simethicone)
Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thuộc nhóm copolymer khối polyethylene-polypropylene glycol, được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong dược phẩm, chất nhũ hóa, chất ổn định, và chất tạo gel trong mỹ phẩm và thực phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.
Propylene Glycol (Propylen Glycol / Propanediol-1,2)
Propylene Glycol - Chất lỏng không màu, không mùi, có độ nhớt nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp như chất giữ ẩm và dung môi an toàn.
Dipropylene Glycol (DPG)
Dipropylene Glycol (DPG) - Chất lỏng trong suốt, không màu, hầu như không mùi, dung môi đa năng, chất mang hương thơm, chất hóa dẻo và chất trung gian phản ứng cho ngành mỹ phẩm, nước hoa, nhựa và công nghiệp.
1-Methoxy-2-propanol (Propylene Glycol Methyl Ether)
1-Methoxy-2-propanol - Dung môi glycol ete, ứng dụng trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, chất chống đông, mỹ phẩm và tổng hợp hữu cơ.
Polypropylene
Polypropylene (Nhựa PP) - Hạt nhựa nguyên sinh có độ bền cơ học cao, chịu nhiệt xuất sắc, an toàn tuyệt đối và là vật liệu cốt lõi trong sản xuất bao bì, gia dụng và công nghiệp.
Dipropylene glycol monomethyl ete
Dipropylene glycol monomethyl ether là dung môi ether glycol, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, sơn, mực in và chất tẩy rửa.
Propylene glycol methyl ete axetat
Propylene glycol methyl ete axetat (PMA) - dung môi ether glycol, có tốc độ bay hơi trung bình, được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, và các ứng dụng công nghiệp khác nhờ khả năng hòa tan tốt và độc tính thấp.
Propylen Cacbonat (Propylene Carbonate)
Propylen Cacbonat - Dung môi phân cực, chất điện phân trong pin lithium, ứng dụng trong sơn, mực in, tẩy rửa, mỹ phẩm, và tổng hợp hữu cơ.