2,6-Dibromopyridin
2,6-Dibromopyridin - hợp chất pyridine chứa brom ở vị trí 2 và 6, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phối tử, thuốc bảo vệ thực vật, và các hợp chất hữu cơ chức năng.
Dung môi, acid, kiềm, chất xử lý bề mặt
2,6-Dibromopyridin - hợp chất pyridine chứa brom ở vị trí 2 và 6, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phối tử, thuốc bảo vệ thực vật, và các hợp chất hữu cơ chức năng.
Axit cromic - hợp chất vô cơ chứa crom(VI), chất oxy hóa mạnh, được sử dụng làm chất tẩy rửa, chất mạ điện, chất thụ động hóa, và trong tổng hợp hữu cơ.
1-Bromo-4-iodobenzen - hợp chất aryl halide đa halogen, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong các phản ứng ghép cặp chéo và tổng hợp các hợp chất thơm đa chức.
1,3-Benzodioxol - hợp chất dị vòng thơm, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, và các hóa chất chuyên dụng, đặc biệt được sử dụng để tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và piperonyl butoxide.
Dimethylglyoxim - thuốc thử hữu cơ quan trọng, được sử dụng trong hóa học phân tích để định lượng và phát hiện niken và các kim loại chuyển tiếp khác, và làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.
Axit dodecanedioic (DDDA) - axit dicarboxylic mạch dài, được sử dụng làm monome để sản xuất polyamide (nylon 612, nylon 12), nhựa, chất hóa dẻo, và các ứng dụng công nghiệp khác.
1,2-Bis(diphenylphosphino)ethane (DPPE) - phối tử diphosphine bidentate quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong hóa học phối hợp và xúc tác, đặc biệt trong các phản ứng ghép cặp chéo và tổng hợp hữu cơ.
Veratrol (1,2-dimethoxybenzene) - hợp chất thơm chứa hai nhóm methoxy, dung môi và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, và được sử dụng làm chất tạo hương trong công nghiệp hương liệu.
2-Hydroxyetyl acrylat (HEA) - monome chức năng chứa nhóm acrylate và hydroxyl, được sử dụng để tổng hợp polymer, nhựa, chất kết dính, và chất phủ, cải thiện độ bám dính, khả năng chống nước và độ bền cơ học.
Axit 2,5-furandicarboxylic (FDCA) - axit dicarboxylic có nguồn gốc sinh học, monome quan trọng để sản xuất polymer sinh học (PEF), nhựa sinh học, sợi tổng hợp và chất hóa dẻo, là giải pháp thay thế bền vững cho axit terephthalic (PTA).
Kali phthalimid - muối kali của phthalimide, thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong phản ứng Gabriel để tổng hợp amin bậc một, và là chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật.
4-Bromobenzyl bromua - hợp chất thơm chứa brom, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất chuyên dụng, đặc biệt trong các phản ứng ghép cặp và tạo liên kết C-C.
3,4-Epoxycyclohexylmetyl 3,4-epoxycyclohexancarboxylat - nhựa epoxy alicyclic, chất đóng rắn nhiệt và quang học, được sử dụng trong sản xuất vật liệu composite, lớp phủ, chất kết dính và linh kiện điện tử, có độ bền nhiệt và khả năng chống chịu thời tiết cao.
Glycidyl methacrylat - monome chức năng chứa nhóm epoxy và acrylate, được sử dụng để tổng hợp polymer, nhựa epoxy, chất kết dính, và chất phủ, cải thiện độ bám dính và khả năng chống hóa chất.
1-Bromo octan – Dung dịch lỏng không màu đến vàng nhạt, alkyl bromide bậc nhất quan trọng, reagent hữu cơ và trung gian công nghiệp trong tổng hợp chất hoạt động bề mặt, phase-transfer catalysts và các hợp chất hữu cơ phức tạp.
Axit iminodiacetic (IDA) – Bột tinh thể màu trắng, axit amin dicarboxylic quan trọng, chất tạo phức chelate mạnh, trung gian công nghiệp then chốt trong tổng hợp EDTA, glyphosate và các chất chelate kim loại.
Liti bis(trifluoromethanesulfonyl)imid (LiTFSI) - muối lithium hữu cơ, chất điện ly dùng trong pin lithium-ion, pin thể rắn và siêu tụ điện, có độ dẫn ion cao, ổn định nhiệt và hóa học vượt trội.
Boron trioxit - oxit của bo, chất rắn màu trắng, được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất thủy tinh borosilicate, gốm sứ, men, chất trợ dung, và trong tổng hợp hợp chất boron.
Hiển thị 361 - 378 trong tổng số 668 sản phẩm