ChemPretty
หน้าแรก หมวดหมู่ สารเคมี ซัพพลายเออร์ บทความ ติดต่อ Thêm tôi vào Zalo
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
หน้าแรก › หมวดหมู่ › ส่วนผสมเครื่องสำอาง

ส่วนผสมเครื่องสำอาง

Chất dưỡng ẩm, hoạt chất, chất nhũ hóa, chất bảo quản

260 สินค้า หน้า 3 / 15

1-Heptadecanol

CAS 67762-27-0

1-Heptadecanol (Heptadecan-1-ol) là một rượu béo no mạch thẳng có 17 nguyên tử carbon, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất làm đặc, chất bôi trơn và chất tạo độ mềm trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các ứng dụng công nghiệp.

Chất rắn sáp màu trắng (White waxy solid) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ của rượu Khối lượng phân tử: 256.47 g/mol
16+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

ไตรเอทาโนลามีน (Triethanolamine / TEA)

CAS 1338-41-6

ของเหลวหนืดใสไม่มีสีถึงสีเหลืองอ่อน สารปรับค่าความเป็นกรด-ด่าง (pH) และสารอิมัลซิไฟเออร์ ใช้ในอุตสาหกรรมเครื่องสำอาง น้ำยาทำความสะอาด ซีเมนต์ และน้ำยาหล่อเย็นงานโลหะ

Chất rắn hoặc bán rắn dạng hạt màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow solid or semi‑solid beads/powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc gần như không mùi Khối lượng phân tử: 430.63 g/mol
44+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Sorbitan monooleat (Arlacel 80)

CAS 1338-43-8

Sorbitan monooleat (Arlacel 80) là chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất ổn định và chất phân tán trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.

Chất lỏng nhớt hoặc bán rắn từ vàng nhạt đến nâu (Viscous liquid or semi‑solid, pale yellow to brown) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc gần như không mùi Khối lượng phân tử: 428.61 g/mol
17+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

5-Amino-2-methylphenol

CAS 2835-95-2

5-Amino-2-methylphenol (4-Amino-3-methylphenol, p-Amino-m-cresol) là hợp chất hữu cơ chứa nhóm amin và phenol, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm tóc, mỹ phẩm và tổng hợp dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến hồng nhạt (White to pale pink crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của amin thơm Khối lượng phân tử: 123.15 g/mol
18+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Natri L-Ascorbyl-2-Phosphat

CAS 66170-10-3

Natri L-Ascorbyl-2-Phosphat là dẫn xuất phosphate ổn định của vitamin C, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm như một chất chống oxy hóa và làm sáng da.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 322.05 g/mol
37+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Skatole (3-Metylindol)

CAS 83-34-1

Skatole là hợp chất thuộc nhóm indole, có mùi đặc trưng nồng (ở nồng độ thấp có mùi hoa, ở nồng độ cao có mùi phân), được sử dụng làm chất tạo mùi trong nước hoa và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid or powder) Mùi đặc trưng: ở nồng độ thấp có mùi hoa (hoa nhài, hoa cam), ở nồng độ cao có mùi hôi (phân) Khối lượng phân tử: 131.17 g/mol
24+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

N-Lauroylsarcosine natri

CAS 137-16-6

N-Lauroylsarcosine sodium salt là chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất tẩy rửa nhẹ, chất tạo bọt và chất nhũ hóa.

Bột hoặc mảnh vụn màu trắng đến trắng ngà (White to off-white powder or flakes) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 293.38 g/mol
36+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Dipropylene glycol monomethyl ete

CAS 34590-94-8

Dipropylene glycol monomethyl ether là dung môi ether glycol, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, sơn, mực in và chất tẩy rửa.

Chất lỏng trong suốt, không màu (Clear, colorless liquid) Mùi nhẹ đặc trưng của ete (Characteristic mild ether odor) Khối lượng phân tử: 148.20 g/mol
41+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

DMDM Hydantoin

CAS 6440-58-0

DMDM Hydantoin là chất bảo quản kháng khuẩn và kháng nấm phổ rộng, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 188.18 g/mol
29+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Hexylresorcinol

CAS 136-77-6

Hexylresorcinol là hợp chất phenolic có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và làm trắng da, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm như chất bảo quản, chất kháng khuẩn và hoạt chất làm sáng da.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của phenol, có vị hơi cay Khối lượng phân tử: 194.27 g/mol
43+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

6-Gingerol

CAS 23513-14-6

6-Gingerol là hoạt chất sinh học chính trong gừng (Zingiber officinale), thuộc nhóm gingerol, có tác dụng chống oxy hóa mạnh, kháng viêm, kích thích tuần hoàn và làm ấm da. Được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm chức năng.

Dầu hoặc chất lỏng màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellow-brown oil/liquid) Mùi đặc trưng cay nồng, hăng của gừng tươi Khối lượng phân tử: 294.39 g/mol
39+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Hexamidine diisethionat

CAS 659-40-5

Hexamidine diisethionate là chất bảo quản kháng khuẩn phổ rộng, được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 606.67 g/mol
26+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

1,2-Octanediol

CAS 1117-86-8

1,2-Octanediol (Caprylyl Glycol) là một diol béo dùng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm với khả năng dưỡng ẩm, bảo quản và làm mềm da. Được sử dụng như chất bảo quản tự nhiên thay thế paraben.

Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt Mùi nhẹ đặc trưng, không khó chịu Khối lượng phân tử: 146.23 g/mol
19+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

D-Pyroglutamic acid (Acid D-Pyroglutamic)

CAS 4042-36-8

D-Pyroglutamic acid - Amino acid cyclic (5-oxoproline) dạng D, chất dưỡng ẩm tự nhiên, chất làm trắng da và chống lão hóa trong mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm và nguyên liệu dược phẩm.

Bột tinh thể hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Vị chua nhẹ
39+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

beta-D-Glucose pentaacetate / β-D-Glucose pentaacetate

CAS 604-69-3

β-D-Glucose pentaacetate là dẫn xuất acetyl hóa của glucose, thường dùng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu carbohydrate và nguyên liệu mỹ phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 390.34 g/mol
19+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Carbomer

CAS 9007-20-9

Carbomer - Polyme acrylic liên kết ngang, chất tạo gel, tạo đặc và nhũ hóa đa năng, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo độ nhớt, độ trong suốt và cảm giác mịn màng.

Bột trắng, xốp, nhẹ Có tính hút ẩm Không mùi hoặc mùi nhẹ
25+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Clorphenesin

CAS 104-29-0

Clorphenesin - Chất bảo quản kháng khuẩn và kháng nấm phổ rộng, được sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân với hiệu quả cao ở nồng độ thấp, an toàn và ít gây kích ứng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Điểm nóng chảy: 98-102°C
45+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด

Saponin (Glycoside triterpenoid)

CAS 8047-15-2

Saponin - Hợp chất tự nhiên glycoside triterpenoid từ vỏ cây Quillaja, chất hoạt động bề mặt sinh học tạo bọt mạnh, dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.

Bột mịn màu trắng ngà đến nâu nhạt Vị đắng đặc trưng Tạo bọt mạnh trong nước
19+ ซัพพลายเออร์ ดูรายละเอียด
1 2 3 4 5 ... 15

แสดง 37 - 54 จากทั้งหมด 260 สินค้า

ChemPretty

แพลตฟอร์มเครือข่ายธุรกิจ B2B ด้านเคมีภัณฑ์ชั้นนำของเวียดนาม

เกี่ยวกับเรา

  • เกี่ยวกับเรา
  • ติดต่อ

ซัพพลายเออร์

  • ลงทะเบียนเพื่อขาย

สนับสนุน

  • คำถามที่พบบ่อย
  • นโยบายความเป็นส่วนตัว
  • ข้อกำหนดในการใช้งาน

ติดต่อ

  • zpioofih@chempretty.com
  • +84 378428804 (Zalo)
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. สงวนลิขสิทธิ์ทั้งหมด.

นโยบายความเป็นส่วนตัว Điều khoản