16-เมทิลเฮปตะดีแคน-1-ออล (ไอโซสเตียริลแอลกอฮอล์)
ของเหลวมันไม่มีสีถึงสีเหลืองอ่อน เป็นแอลกอฮอล์ไขมันสายกิ่ง ใช้ในเครื่องสำอาง ผลิตภัณฑ์ดูแลผิว และสารหล่อลื่น
Chất dưỡng ẩm, hoạt chất, chất nhũ hóa, chất bảo quản
ของเหลวมันไม่มีสีถึงสีเหลืองอ่อน เป็นแอลกอฮอล์ไขมันสายกิ่ง ใช้ในเครื่องสำอาง ผลิตภัณฑ์ดูแลผิว และสารหล่อลื่น
กรดอินทรีย์ไฮดรอกซีแอซิด ใช้ในอาหาร ยา เครื่องสำอาง และการผลิตพอลิเมอร์
ของเหลวไม่มีสี มีกลิ่นฉุนรุนแรง เป็นกรดและสารรีดิวซ์ ใช้ในน้ำยาดัดผมและเป็นรีเอเจนต์วิเคราะห์
กรดไขมันไฮดรอกซีสายยาว พบในเนื้อเยื่อประสาทและซีรีโบรไซด์ ใช้ในงานวิจัยทางชีวเคมีและเภสัชวิทยา
กรดไขมันไฮดรอกซีสายยาว พบในเนื้อเยื่อประสาทและซีรีโบรไซด์ ใช้ในงานวิจัยทางชีวเคมีและเภสัชวิทยา
โปรตีนโครงสร้างหลักในเนื้อเยื่อเกี่ยวพันของร่างกายมนุษย์ คิดเป็นประมาณ 30% ของโปรตีนทั้งหมด ใช้ในเครื่องสำอาง อาหาร และชีวการแพทย์
สารสกัดจากดอกมะลิ มีกลิ่นหอมเฉพาะตัว ใช้ในน้ำหอม เครื่องสำอาง และเป็นสารแต่งกลิ่นในอาหาร
Carbomer (Carbomerum) là polymer tổng hợp từ acid acrylic liên kết chéo, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo đặc, tạo gel, ổn định nhũ tương và điều chỉnh độ nhớt trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Là nguyên liệu nền tảng không thể thiếu trong công thức gel, serum, kem dưỡng và gel rửa tay khô.
Chlorophyll b (Diệp lục b) là sắc tố quang hợp phụ trợ trong thực vật và tảo, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng và chuyển giao năng lượng đến chlorophyll a, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm và nghiên cứu sinh học.
Chlorophyll a (Diệp lục a) là sắc tố quang hợp chính trong thực vật, tảo và vi khuẩn lam, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm và nghiên cứu sinh học nhờ tính năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, và khả năng hấp thụ ánh sáng đặc trưng.
PEG 20000 là một loại polymer ưa nước có trọng lượng phân tử cao, được sử dụng phổ biến như chất tạo đặc, chất liên kết và tác nhân điều chỉnh độ nhớt trong mỹ phẩm và dược phẩm.
Sterol thực vật (Phytosterols, Plant sterols) là hỗn hợp steroid alcohol tự nhiên được chiết xuất từ dầu thực vật (đậu nành, hướng dương, cọ, bông), được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, và công nghiệp nhờ tính năng dưỡng ẩm, chống viêm, và giảm cholesterol máu.
Disodium cocoamphodiacetat (Disodium cocoamphodiacetate, CAD) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric surfactant) được tổng hợp từ dầu dừa, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân nhờ tính dịu nhẹ, khả năng tạo bọt tốt, và tương thích cao với da và tóc.
Montmorillonite là một khoáng vật sét thuộc nhóm smectite, có khả năng trương nở và trao đổi ion tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để hút dầu, làm sạch và ổn định nhũ tương.
Alkyl Polyglucoside (APG) là một chất hoạt động bề mặt không ion thế hệ mới có nguồn gốc từ thực vật, nổi tiếng với khả năng làm sạch dịu nhẹ và tính phân hủy sinh học cao.
Dầu thầu dầu hydro hóa ethoxylat (PEG-n Hydrogenated Castor Oil, HCO-PEG) là chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactant) được tổng hợp từ dầu thầu dầu hydro hóa (hydrogenated castor oil) ethoxylat hóa với ethylene oxide, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất tăng độ tan, và chất hoạt động bề mặt trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là một dẫn xuất polyethyleneglycol của dầu thầu dầu hydro hóa, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất hòa tan và chất hoạt động bề mặt trong mỹ phẩm.
Monoolein glycerol (Glyceryl monooleate, GMO, Monoolein) là monoester của glycerol và acid oleic, là chất nhũ hóa (emulsifier), chất làm mềm da (emollient), và lipid sinh học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, và vật liệu sinh học.
แสดง 1 - 18 จากทั้งหมด 260 สินค้า