ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 24 / 108

Axit 4-chlorophenylacetic

CAS 1878-66-6

Axit 4-chlorophenylacetic là hợp chất acid carboxylic thơm chứa clo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của acid carboxylic thơm Khối lượng phân tử: 170.59 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nizatidin

CAS 76963-41-2

Nizatidin là thuốc đối kháng thụ thể histamine H2 (H2 receptor antagonist), được sử dụng điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản và các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày.

Bột tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh Khối lượng phân tử: 331.46 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Bromo-2-fluoroanilin

CAS 367-24-8

4-Bromo-2-fluoroaniline là hợp chất anilin được halogen hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của amin thơm Khối lượng phân tử: 190.01 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri risedronat

CAS 115436-72-1

Natri risedronat (Risedronate sodium) là một bisphosphonate dược phẩm, được sử dụng làm thuốc điều trị loãng xương, bệnh Paget xương và ngăn ngừa gãy xương ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Bột tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 305.10 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,1'-Bi-2-naphthol (BINOL)

CAS 18531-99-2

1,1'-Bi-2-naphthol (BINOL) là hợp chất chiral quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm phối tử trong tổng hợp bất đối xứng, xúc tác không đối xứng và nghiên cứu hóa học lập thể.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của phenol Khối lượng phân tử: 286.33 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(3R)-3-Aminobutan-1-ol

CAS 61477-40-5

(3R)-3-Aminobutan-1-ol là hợp chất amin alcohol quang hoạt, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Chất lỏng nhớt trong suốt hoặc tinh thể ở nhiệt độ thấp (Clear viscous liquid or low‑melting solid) Mùi amin đặc trưng (Characteristic amine odor) Khối lượng phân tử: 89.14 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Piperazin

CAS 110-85-0

Piperazin là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm làm trung gian tổng hợp thuốc kháng sinh fluoroquinolone, thuốc chống giun và các hợp chất dược phẩm khác.

Tinh thể rắn màu trắng hoặc trắng ngà (White crystalline solid) Mùi đặc trưng nhẹ của amin Khối lượng phân tử: 86.14 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nelarabin

CAS 121032-29-9

Nelarabine là thuốc hóa trị liệu thuộc nhóm chất chống chuyển hóa purine, được chỉ định điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic T‑cell (T‑ALL) và u lympho T‑cell (T‑LBL) tái phát hoặc kháng thuốc.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 297.27 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2',6'-Dihydroxyacetophenone

CAS 699-83-2

2',6'-Dihydroxyacetophenone là hợp chất hydroxyacetophenone, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm, chất chống oxy hóa và hương liệu.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của phenol Khối lượng phân tử: 152.15 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,6-Diaminopurin

CAS 1904-98-9

2,6-Diaminopurine là dẫn xuất purine, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các chất tương tự nucleoside và dược phẩm kháng virus, kháng ung thư.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất purine Khối lượng phân tử: 150.14 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Propylthiouracil (PTU)

CAS 51-52-5

Propylthiouracil (PTU) là thuốc kháng giáp thuộc nhóm dẫn xuất thiourê, được sử dụng điều trị cường giáp (Basedow), bướu cổ đa nhân độc, chuẩn bị trước phẫu thuật tuyến giáp hoặc điều trị iốt phóng xạ, và xử trí cơn nhiễm độc giáp (thyroid storm).

Bột tinh thể màu trắng, không mùi, có vị đắng (White crystalline powder, odorless, bitter taste) Khối lượng phân tử: 170.23 g/mol Điểm nóng chảy: 218–220°C (219–221°C theo Merck Index)
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-Amino-1,3,4-thiadiazol-2-thiol

CAS 2349-67-9

5-Amino-1,3,4-thiadiazol-2-thiol là hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật và vật liệu chức năng.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của thiol Khối lượng phân tử: 133.20 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Zonisamid

CAS 68291-97-4

Zonisamide là thuốc chống động kinh phổ rộng, được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị động kinh cục bộ ở người lớn, và cũng có tác dụng trong bệnh Parkinson và đau thần kinh.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 212.23 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cefdinir

CAS 91832-40-5

Cefdinir là kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba, có phổ kháng khuẩn rộng, được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm họng/viêm amidan và nhiễm trùng da.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 395.41 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Formestan (4-Hydroxyandrost-4-ene-3,17-dione)

CAS 566-48-3

Formestane là chất ức chế aromatase steroid, được sử dụng trong điều trị ung thư vú phụ thuộc hormone ở phụ nữ sau mãn kinh.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của steroid Khối lượng phân tử: 302.41 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(3R)-pyrrolidin-3-ol hydrochloride

CAS 104706-47-0

(3R)-pyrrolidin-3-ol hydrochloride là hợp chất chiral dạng muối hydrochloride của (R)-3-pyrrolidinol, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp thuốc darifenacin (điều trị bàng quang tăng hoạt) và các chất đối kháng thụ thể muscarinic.

Bột tinh thể màu trắng đến nâu nhạt (White to light brown crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 123.58 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 1-cyclopropyl-6,7-difluoro-1,4-dihydro-8-methoxy-4-oxo-3-quinolinecarboxylic

CAS 112811-72-0

Axit 1-cyclopropyl-6,7-difluoro-1,4-dihydro-8-methoxy-4-oxo-3-quinolinecarboxylic là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các kháng sinh fluoroquinolon thế hệ mới như levofloxacin, moxifloxacin và gatifloxacin.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 295.24 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Amino-3,5-dichlorobenzotrifluorua

CAS 24279-39-8

4-Amino-3,5-dichlorobenzotrifluoride là hợp chất thơm chứa nhóm amino, clo và trifluoromethyl, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất bảo vệ thực vật.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amin thơm Khối lượng phân tử: 230.02 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 22 23 24 25 26 ... 108

Hiển thị 415 - 432 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản