Axit 4-chlorophenylacetic
Axit 4-chlorophenylacetic là hợp chất acid carboxylic thơm chứa clo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
Axit 4-chlorophenylacetic là hợp chất acid carboxylic thơm chứa clo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
Nizatidin là thuốc đối kháng thụ thể histamine H2 (H2 receptor antagonist), được sử dụng điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản và các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày.
4-Bromo-2-fluoroaniline là hợp chất anilin được halogen hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
Natri risedronat (Risedronate sodium) là một bisphosphonate dược phẩm, được sử dụng làm thuốc điều trị loãng xương, bệnh Paget xương và ngăn ngừa gãy xương ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
1,1'-Bi-2-naphthol (BINOL) là hợp chất chiral quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm phối tử trong tổng hợp bất đối xứng, xúc tác không đối xứng và nghiên cứu hóa học lập thể.
(3R)-3-Aminobutan-1-ol là hợp chất amin alcohol quang hoạt, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất tinh chế.
Piperazin là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm làm trung gian tổng hợp thuốc kháng sinh fluoroquinolone, thuốc chống giun và các hợp chất dược phẩm khác.
Nelarabine là thuốc hóa trị liệu thuộc nhóm chất chống chuyển hóa purine, được chỉ định điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic T‑cell (T‑ALL) và u lympho T‑cell (T‑LBL) tái phát hoặc kháng thuốc.
2',6'-Dihydroxyacetophenone là hợp chất hydroxyacetophenone, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm, chất chống oxy hóa và hương liệu.
2,6-Diaminopurine là dẫn xuất purine, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các chất tương tự nucleoside và dược phẩm kháng virus, kháng ung thư.
Propylthiouracil (PTU) là thuốc kháng giáp thuộc nhóm dẫn xuất thiourê, được sử dụng điều trị cường giáp (Basedow), bướu cổ đa nhân độc, chuẩn bị trước phẫu thuật tuyến giáp hoặc điều trị iốt phóng xạ, và xử trí cơn nhiễm độc giáp (thyroid storm).
5-Amino-1,3,4-thiadiazol-2-thiol là hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật và vật liệu chức năng.
Zonisamide là thuốc chống động kinh phổ rộng, được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị động kinh cục bộ ở người lớn, và cũng có tác dụng trong bệnh Parkinson và đau thần kinh.
Cefdinir là kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba, có phổ kháng khuẩn rộng, được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm họng/viêm amidan và nhiễm trùng da.
Formestane là chất ức chế aromatase steroid, được sử dụng trong điều trị ung thư vú phụ thuộc hormone ở phụ nữ sau mãn kinh.
(3R)-pyrrolidin-3-ol hydrochloride là hợp chất chiral dạng muối hydrochloride của (R)-3-pyrrolidinol, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp thuốc darifenacin (điều trị bàng quang tăng hoạt) và các chất đối kháng thụ thể muscarinic.
Axit 1-cyclopropyl-6,7-difluoro-1,4-dihydro-8-methoxy-4-oxo-3-quinolinecarboxylic là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các kháng sinh fluoroquinolon thế hệ mới như levofloxacin, moxifloxacin và gatifloxacin.
4-Amino-3,5-dichlorobenzotrifluoride là hợp chất thơm chứa nhóm amino, clo và trifluoromethyl, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất bảo vệ thực vật.
Hiển thị 415 - 432 trong tổng số 1927 sản phẩm