ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 25 / 108

4,4'-Đibromobiphenyl

CAS 92-86-4

4,4'-Dibromobiphenyl là hợp chất biphenyl được brom hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, vật liệu hữu cơ, tinh thể lỏng và chất xúc tác.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của hydrocarbon thơm halogen Khối lượng phân tử: 311.83 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fluoxetine

CAS 54910-89-3

Fluoxetine là dược chất hoạt động (API) thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor), được sử dụng rộng rãi trong điều trị trầm cảm nặng, rối loạn lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn hoảng sợ và rối loạn ăn uống.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 309.33 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Arginine oxoglurat

CAS 16856-18-1

Arginine oxoglurat là muối của L‑arginine và axit 2‑oxoglutaric, được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ chức năng gan, cải thiện sức bền cơ bắp và tăng cường phục hồi sau tập luyện.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amino acid Khối lượng phân tử: 320.30 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Nitrophenyl 1,3-thiazol-5-ylmethyl carbonate

CAS 144163-97-3

4-Nitrophenyl 1,3-thiazol-5-ylmethyl carbonate là hợp chất dị vòng chứa nitơ và lưu huỳnh với nhóm carbonate hoạt động, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các prodrug và các hợp chất hoạt tính sinh học có khung thiazole.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất thơm chứa nitro Khối lượng phân tử: 280.26 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,4-Diiodobenzen

CAS 624-38-4

1,4-Diiodobenzene là hợp chất thơm chứa hai nguyên tử iốt ở vị trí para, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong phản ứng ghép chéo và tổng hợp hữu cơ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất thơm halogen Khối lượng phân tử: 329.91 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,7-Dihydroxyquinolin

CAS 70500-72-0

2,7-Dihydroxyquinoline là dẫn xuất quinoline chứa hai nhóm hydroxy tại vị trí 2 và 7 của vòng dị vòng, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, nghiên cứu hóa học dị vòng và tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất dị vòng Khối lượng phân tử: 161.16 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

7-(4-Bromobutoxy)-3,4-dihydro-2(1H)-quinolinon

CAS 129722-34-5

7-(4-Bromobutoxy)-3,4-dihydro-2(1H)-quinolinone là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các thuốc điều trị bệnh tim mạch, đặc biệt là các thuốc chẹn kênh canxi và thuốc điều trị rối loạn nhịp tim.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 298.17 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2-aminopyridine-4-carboxylic

CAS 13362-28-2

Axit 2-aminopyridine-4-carboxylic là dẫn xuất pyridine chứa nhóm amino tại vị trí 2 và nhóm carboxylic tại vị trí 4, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm và nghiên cứu hóa học dị vòng chứa nitơ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 138.12 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Fluorophenol (1-Fluoro-2-hydroxybenzene)

CAS 367-12-4

2-Fluorophenol là hợp chất phenol chứa flo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật và vật liệu hữu cơ.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi phenol đặc trưng Khối lượng phân tử: 112.10 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Fluorobenzylamine

CAS 140-75-0

4-Fluorobenzylamine là dẫn xuất benzylamine chứa nguyên tử fluor tại vị trí para của vòng benzen, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống trầm cảm, thuốc kháng sinh và các hợp chất hoạt tính sinh học khác.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng của amin thơm (nhẹ, hơi ngai ngái) Khối lượng phân tử: 125.14 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit syringic

CAS 530-57-4

Axit syringic là hợp chất phenolic tự nhiên thuộc nhóm axit hydroxybenzoic, có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid phenolic Khối lượng phân tử: 198.17 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-Clorometyl-2H-1,2,4-triazolin-3-on

CAS 252742-72-6

5-Chloromethyl-2H-1,2,4-triazolin-3-one là chất trung gian tổng hợp quan trọng, được sử dụng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất bảo vệ thực vật có chứa khung triazolinone.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 133.45 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri deoxycholat

CAS 302-95-4

Natri deoxycholat là muối natri của axit deoxycholic, một chất hoạt động bề mặt sinh học được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu sinh hóa.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Vị đắng, mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 414.56 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sumatriptan succinate

CAS 103628-48-4

Sumatriptan succinate là thuốc chủ vận thụ thể serotonin 5‑HT₁, được sử dụng để điều trị đau nửa đầu (migraine) và đau đầu từng cơn (cluster headache) cấp tính.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 413.49 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Cyanobenzyl bromua

CAS 17201-43-3

4-Cyanobenzyl bromide là hợp chất benzyl bromide chứa nhóm cyano, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học tinh chế.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng của benzyl halide Khối lượng phân tử: 196.05 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2,5-dihydroxybenzoic (Gentisic acid)

CAS 490-79-9

Axit 2,5-dihydroxybenzoic (Gentisic acid) là dẫn xuất acid salicylic với hai nhóm hydroxy tại vị trí 2 và 5 của vòng benzen, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, được sử dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và làm trung gian tổng hợp hóa chất.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 154.12 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,2',4'-Trichloroacetophenon

CAS 4252-78-2

2,2',4'-Trichloroacetophenone là hợp chất ketone thơm được clo hóa, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất bảo vệ thực vật.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 223.49 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cefoperazon natri

CAS 62893-20-3

Cefoperazon sodium là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng, được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm và Gram dương nhạy cảm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 667.65 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 23 24 25 26 27 ... 108

Hiển thị 433 - 450 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản