ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 27 / 108

Tazobactam (YTR-830H)

CAS 89786-04-9

Tazobactam là chất ức chế beta-lactamase thuộc nhóm penicillanic acid sulfone, được sử dụng kết hợp với piperacillin hoặc ceftolozane để mở rộng phổ kháng khuẩn, điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm và Gram dương sản sinh beta-lactamase.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 300.29 g/mol (dạng acid tự do); 322.27 g/mol (dạng muối natri)
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

CJC-1295 (không DAC) acetate

CAS 863288-34-0

CJC-1295 (không DAC) acetate là peptide tổng hợp giải phóng hormone tăng trưởng (GHRP), được sử dụng trong nghiên cứu để kích thích tiết GH và IGF-1, hỗ trợ phục hồi cơ bắp và chống lão hóa.

Bột đông khô màu trắng (Lyophilized white powder) Tan trong nước, dung dịch đệm axit acetic Khối lượng phân tử: ~3364 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Metyl (3R)-3-(((1,1-dimethylethyl)dimethylsilyl)oxy)-5-oxo-6-(triphenylphosphoranylidene)hexanoat

CAS 147118-35-2

Metyl (3R)-3-(((1,1-dimethylethyl)dimethylsilyl)oxy)-5-oxo-6-(triphenylphosphoranylidene)hexanoat là hợp chất hữu cơ phức tạp, thuộc nhóm Wittig reagent chiral, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong tổng hợp dược phẩm chiral, đặc biệt trong tổng hợp các phân tử macrolide, polyketide và các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất phosphonium Khối lượng phân tử: 534.70 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Escin (Aescin) vô định hình

CAS 6805-41-0

Escin là hỗn hợp saponin triterpenoid từ hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum), có tác dụng chống viêm, giảm phù nề và tăng cường trương lực tĩnh mạch, được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà (White to off-white fine powder) Vị đắng, mùi đặc trưng Khối lượng phân tử: khoảng 2260 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-Boc-ethylenediamin

CAS 57260-73-8

N-Boc-ethylenediamin là hợp chất hữu cơ bảo vệ, thuộc nhóm Boc-protected diamine, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong hóa học peptide, tổng hợp dược phẩm, polymer hóa và các phản ứng hóa học tinh khiết cần bảo vệ nhóm amino.

Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt (Clear to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của amine Khối lượng phân tử: 160.21 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Deslorelin (D-Trp LHRH-PEA)

CAS 57773-65-6

Deslorelin là peptide tổng hợp siêu hoạt động, là dẫn xuất của hormone giải phóng gonadotropin (GnRH/LHRH), được sử dụng trong điều trị ung thư nội tiết, vô sinh, dậy thì sớm và kiểm soát sinh sản ở động vật, đặc biệt trong chăn nuôi và thú y.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white fluffy powder or amorphous solid) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của peptide Khối lượng phân tử: 1282.45 g/mol (dạng base tự do); 1340.50 g/mol (dạng muối acetate)
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Rimantadin hydroclorid

CAS 1501-84-4

Rimantadine hydrochloride là thuốc kháng virus thuộc nhóm adamantane, được sử dụng để điều trị và dự phòng nhiễm virus cúm A ở người lớn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 215.76 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Afatinib (Tomtovok)

CAS 439081-18-2

Afatinib là thuốc ức chế tyrosine kinase không đảo ngược, được chỉ định điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, và ung thư biểu mô tế bào vảy.

Bột kết tinh từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 485.94 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3,4-dimethoxybenzoic (Axit veratric)

CAS 93-07-2

Axit 3,4-dimethoxybenzoic (Veratric acid) là hợp chất hữu cơ thơm, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hương liệu và hóa chất tinh chế.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid thơm Khối lượng phân tử: 182.17 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,6-Dihydro-6-imino-4-(1-piperidinyl)-1-(sulfooxy)-2-pyrimidinamin

CAS 83701-22-8

1,6-Dihydro-6-imino-4-(1-piperidinyl)-1-(sulfooxy)-2-pyrimidinamin là hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, thuộc họ pyrimidine với nhóm piperidinyl và sulfat. Đây là trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các dẫn xuất pyrimidine có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 289.31 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Chlorpromazin hydroclorid

CAS 69-09-0

Chlorpromazine hydrochloride là thuốc an thần kinh (antipsychotic) đầu tiên thuộc nhóm phenothiazine, được sử dụng trong điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực và buồn nôn nặng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 355.33 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2-amino-6-clorobenzoic

CAS 2148-56-3

Axit 2-amino-6-chlorobenzoic là hợp chất hữu cơ thơm chứa nhóm amino và clo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 171.58 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(S)-3-Hydroxy-gamma-butyrolacton

CAS 7331-52-4

(S)-3-Hydroxy-gamma-butyrolacton là hợp chất hữu cơ chiral, thuộc nhóm gamma-lactone, là tiền chất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất đối kháng thụ thể GABA, thuốc chống lo âu và các phân tử chiral có hoạt tính sinh học.

Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt (Clear to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của lactone Khối lượng phân tử: 102.09 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tiopronin

CAS 1953-02-2

Tiopronin (N-(2-Mercaptopropionyl)glycine) là thuốc bảo vệ gan, được sử dụng trong điều trị bệnh gan nhiễm mỡ, viêm gan và các bệnh lý gan do rượu hoặc thuốc, đồng thời có tác dụng chống oxy hóa và giải độc.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của thiol Khối lượng phân tử: 163.19 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(R)-tert-Butyl pyrrolidin-3-ylcarbamate

CAS 122536-77-0

(R)-tert-Butyl pyrrolidin-3-ylcarbamate là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và dược phẩm, thường được sử dụng để tạo ra các dẫn xuất pyrrolidin có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amin Khối lượng phân tử: 186.25 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2-cloroisonicotinic

CAS 6313-54-8

Axit 2-cloroisonicotinic (2-Chloroisonicotinic acid) là hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, thuộc họ pyridine với nhóm cloro và carboxylic gắn tại vị trí 2 và 4. Đây là trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất pyridine có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid hữu cơ dị vòng Khối lượng phân tử: 157.56 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Amino-2-cloro-6,7-dimethoxyquinazolin

CAS 23680-84-4

4-Amino-2-chloro-6,7-dimethoxyquinazoline là chất trung gian quinazoline quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các thuốc ức chế tyrosine kinase và các tác nhân chống ung thư.

Bột tinh thể từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 239.66 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

16alpha-Hydroxyprednisolon

CAS 13951-70-7

16alpha-Hydroxyprednisolon là dẫn xuất steroid của prednisolon, có nhóm hydroxyl bổ sung tại vị trí 16α. Là tiền chất quan trọng trong tổng hợp các corticosteroid chống viêm, được sử dụng trong ngành dược phẩm và nghiên cứu hóa học steroid.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của steroid Khối lượng phân tử: 376.44 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 25 26 27 28 29 ... 108

Hiển thị 469 - 486 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản