ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 29 / 108

Levosulpirid

CAS 23672-07-3

Levosulpirid là dẫn xuất benzamide thuốc thần kinh không điển hình, là enantiomer levorotatory của sulpirid. Được sử dụng trong điều trị rối loạn tiêu hóa chức năng, trầm cảm, tâm thần phân liệt và buồn nôn, với cơ chế đối kháng thụ thể dopamine D2 có chọn lọc.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 341.42 g/mol (dạng base tự do); 377.90 g/mol (dạng muối hydrochloride)
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Amino-2-bromopyridin

CAS 7598-35-8

4-Amino-2-bromopyridin là hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, thuộc họ pyridine với nhóm amino và bromo gắn tại vị trí 4 và 2. Đây là trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh khiết, được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất pyridine có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất dị vòng nitơ Khối lượng phân tử: 173.01 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

PyBOP (benzotriazol-1-yloxy(tripyrrolidin-1-yl)phosphanium hexafluorophosphate)

CAS 128625-52-5

PyBOP là thuốc thử ghép nối peptide hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và hóa học dược phẩm để tạo liên kết amide giữa các amino acid.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 520.37 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit undecylenic

CAS 112-38-9

Axit undecylenic là một axit béo không no thuộc họ axit undecenoic, có hoạt tính kháng nấm mạnh, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm nấm da và làm chất bảo quản trong mỹ phẩm.

Chất lỏng nhớt, không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow viscous liquid) Mùi đặc trưng (characteristic fatty acid odor) Khối lượng phân tử: 184.28 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-Nitroindol

CAS 6146-52-7

5-Nitroindol là hợp chất dị vòng nitroindole, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm kháng virus, kháng ung thư và kháng khuẩn.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to brownish-yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 162.15 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dextran sắt

CAS 9004-66-4

Dextran sắt là phức hợp giữa sắt (III) hydroxide và dextran, được sử dụng để điều trị thiếu máu thiếu sắt ở người và động vật khi không thể bổ sung qua đường uống.

Dung dịch keo màu nâu đỏ đến nâu sẫm (Colloidal solution, dark brown to brownish-red) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử trung bình của phức hợp: ~5000–10000 Da
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tamsulosin

CAS 106133-20-4

Tamsulosin là thuốc đối kháng thụ thể α1-adrenergic có chọn lọc, được sử dụng để điều trị phì đại tuyến tiền liệt tuyến lành tính (BPH), giúp thư giãn cơ trơn ở cổ bàng quang và tuyến tiền liệt tuyến, cải thiện dòng chảy nước tiểu và giảm triệu chứng tiểu khó.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 408.49 g/mol (dạng base tự do); 444.97 g/mol (dạng muối hydrochloride)
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2,6-dihydroxybenzoic

CAS 303-07-1

Axit 2,6-dihydroxybenzoic (còn gọi là axit γ-resorcylic) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm axit hydroxybenzoic, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất tinh chế.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của axit phenol Khối lượng phân tử: 154.12 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Xianopirimidin

CAS 14080-23-0

2-Xianopirimidin (2-Cyanopyrimidine) là hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, thuộc họ pyrimidine với nhóm xiano (-CN) gắn tại vị trí 2. Đây là trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh khiết, được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất pyrimidine có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất dị vòng nitơ Khối lượng phân tử: 105.10 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-{[(3aR,4S,6R,6aS)-6-amino-2,2-dimetyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yl]oxy}ethanol (2R,3R)-2,3-dihydroxysuccinat

CAS 376608-65-0

Muối tartrate của dẫn xuất cyclopenta-dioxolane chứa amin, là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các thuốc kháng virus, kháng ung thư và tác động lên hệ thần kinh trung ương.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 367.35 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Desogestrel

CAS 54024-22-5

Desogestrel là progestin tổng hợp thế hệ thứ ba, được sử dụng rộng rãi trong thuốc tránh thai kết hợp và thuốc tránh thai chỉ chứa progestin, có tác dụng ức chế rụng trứng, làm đặc chất nhầy cổ tử cung và thay đổi niêm mạc tử cung.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 310.47 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Manidipin dihydroclorid

CAS 89226-75-5

Manidipin dihydroclorid là thuốc chẹn kênh canxi nhóm dihydropyridin tác dụng kéo dài, được chỉ định điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực, có thêm hoạt tính chẹn alpha-1 giúp giãn mạch ngoại vi.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 683.62 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-(2-Bromoetyl)-2,3-dihydrobenzofuran

CAS 127264-14-6

5-(2-Bromoethyl)-2,3-dihydrobenzofuran là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm, đặc biệt là các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương và kháng viêm.

Bột tinh thể hoặc chất rắn màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline solid) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 227.10 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dorzolamid hydroclorid

CAS 130693-82-2

Dorzolamid hydroclorid là thuốc ức chế carbonic anhydrase tại chỗ, được sử dụng dưới dạng nhỏ mắt để điều trị tăng nhãn áp (glaucoma) góc mở và tăng nhãn áp không do glaucoma, giúp giảm áp lực nội nhãn bằng cách giảm sản xuất dịch thủy tinh thể.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 360.91 g/mol (dạng muối HCl); 324.44 g/mol (dạng base tự do)
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit ditoluoyltartaric (+)-

CAS 32634-68-7

Axit (+)-ditoluoyltartaric là một axit quang hoạt, được sử dụng làm tác nhân phân giải lập thể (chiral resolving agent) để tách các đồng phân đối quang trong tổng hợp dược phẩm và hóa học hữu cơ.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 386.35 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tolnaftat

CAS 2398-96-1

Tolnaftat là thuốc kháng nấm tại chỗ thuộc nhóm thiocarbamate, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm nấm da như nấm chân (tinea pedis), nấm bẹn (tinea cruris), nấm thân (tinea corporis) và lang ben (pityriasis versicolor).

Bột tinh thể màu trắng đến kem nhạt (White to cream crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 307.41 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Boc-D-Serine

CAS 6368-20-3

Boc-D-Serine là dẫn xuất D-serine được bảo vệ nhóm Boc (tert-butoxycarbonyl), được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp peptide, dược phẩm và nghiên cứu hóa sinh.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 205.21 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Bromo-5-nitropyridine

CAS 4487-59-6

2-Bromo-5-nitropyridine là hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, thuộc họ pyridine với nhóm bromo và nhóm nitro gắn tại vị trí 2 và 5. Đây là trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh khiết, được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất pyridine có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất hữu cơ dị vòng Khối lượng phân tử: 203.00 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 27 28 29 30 31 ... 108

Hiển thị 505 - 522 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản