ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 30 / 108

6-Bromo-2-cloro-8-cyclopentyl-5-methylpyrido[2,3-d]pyrimidin-7(8H)-on

CAS 1016636-76-2

6-Bromo-2-chloro-8-cyclopentyl-5-methylpyrido[2,3-d]pyrimidin-7(8H)-one là chất trung gian tổng hợp quan trọng, thường được sử dụng trong nghiên cứu và sản xuất các chất ức chế kinase và thuốc điều trị ung thư.

Bột tinh thể từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 342.35 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit pyrazine-2-carboxylic

CAS 98-97-5

Axit pyrazine-2-carboxylic (Pyrazine-2-carboxylic acid) là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp thuốc kháng lao pyrazinamide và các dẫn xuất pyrazine khác.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid hữu cơ Khối lượng phân tử: 124.10 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 4-methoxyphenylacetic

CAS 104-01-8

Axit 4-methoxyphenylacetic là một axit carboxylic thơm, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các thuốc kháng viêm và kháng khuẩn.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 166.17 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Probenecid

CAS 57-66-9

Probenecid là thuốc kích thích bài tiết acid uric qua thận, được sử dụng trong điều trị bệnh gout mãn tính và tăng acid uric máu. Nó cũng được dùng để kéo dài nồng độ của một số kháng sinh beta-lactam trong máu.

Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 285.36 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Venetoclax

CAS 1257044-40-8

Venetoclax là thuốc ức chế BCL-2 chọn lọc, được chỉ định điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL) và bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) ở những bệnh nhân có bất thường nhiễm sắc thể 17p hoặc đã thất bại với các liệu pháp trước đó.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 868.45 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Benzhydrylamin

CAS 91-00-9

Benzhydrylamin là hợp chất amin bậc một, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm kháng histamin, thuốc kháng cholinergic và các hợp chất dược lý khác.

Tinh thể hoặc chất lỏng nhớt từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid or viscous liquid) Mùi amin đặc trưng (khai) Khối lượng phân tử: 183.25 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Aminocyclohexanol

CAS 27489-62-9

4-Aminocyclohexanol là hợp chất aminocyclohexanol với nhóm amino và hydroxyl ở vị trí đối xứng 1,4, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp dược phẩm và hóa chất hữu cơ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amin Khối lượng phân tử: 115.18 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 8-quinolineboronic

CAS 86-58-8

Axit 8-quinolineboronic là hợp chất boronic chứa dị vòng quinolin, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong phản ứng ghép chéo Suzuki-Miyaura để tổng hợp dược phẩm và vật liệu hữu cơ.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 172.97 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Methyl L-leucinate hydrochloride

CAS 7517-19-3

Metyl L-leucinate hydroclorua (H-Leu-OMe·HCl) là dẫn xuất este methyl của amino acid L-leucine dưới dạng muối hydroclorua, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amino acid ester Khối lượng phân tử: 181.66 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4,7-Đicloquinolin

CAS 86-98-6

4,7-Đicloquinolin là hợp chất dị vòng quinolin được clo hóa, là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm kháng số rét như chloroquine và amodiaquine.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất thơm Khối lượng phân tử: 198.05 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Carbobenzoxyphenylalanine

CAS 1161-13-3

Carbobenzoxyphenylalanine (Cbz-Phe) là dẫn xuất amino acid phenylalanine được bảo vệ nhóm amino bằng nhóm carbobenzoxy (Cbz/Z), dùng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 299.33 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Clotetracyclin hydroclorid

CAS 64-72-2

Clotetracyclin hydroclorid là kháng sinh tetracyclin phổ rộng, được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm ở người và thú y.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow crystalline powder) Có vị đắng Khối lượng phân tử: 515.34 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2-aminonicotinic

CAS 5345-47-1

Axit 2-aminonicotinic là hợp chất hữu cơ chứa nhóm amin và carboxyl, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong dược phẩm và hóa học tinh chế.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 138.13 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fluorometholone

CAS 426-13-1

Fluorometholone là corticosteroid tổng hợp thuộc nhóm glucocorticoid, có tác dụng chống viêm, chống dị ứng, thường dùng trong nhãn khoa và da liễu.

Dạng bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng (White to almost white crystalline powder) Không mùi hoặc gần như không mùi Khối lượng phân tử: 376.47 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Methyl alpha-hydroxy-alpha-2-thienyl-2-thiopheneacetate

CAS 26447-85-8

Methyl alpha-hydroxy-alpha-2-thienyl-2-thiopheneacetate là hợp chất chứa nhóm thiophene và ester, được sử dụng như trung gian tổng hợp trong hóa học dược phẩm và nghiên cứu hữu cơ.

Chất lỏng hoặc bột tinh thể màu vàng nhạt đến nâu nhạt Mùi đặc trưng của vòng thiophene Khối lượng phân tử: 254.32 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Clonidine hydrochloride / Clonidin hydroclorid

CAS 4205-91-8

Clonidine hydrochloride là thuốc hạ áp trung ương thuộc nhóm agonist thụ thể α2-adrenergic, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, đau nửa đầu và các rối loạn khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 266.55 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Aminothiazole-5-carboxylic acid ethyl ester / Ethyl 2-aminothiazol-5-carboxylat

CAS 32955-21-8

Ethyl 2-aminothiazole-5-carboxylate là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là kháng sinh nhóm cephalosporin và các hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 172.20 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Glucosamine sulfate sodium chloride / Glucosamine sulfat natri clorua

CAS 38899-05-7

Glucosamine sulfat natri clorua là muối phức hợp của glucosamine sulfate với natri clorua, được sử dụng rộng rãi trong điều trị thoái hóa khớp, thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe xương khớp và nguyên liệu dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 573.31 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 28 29 30 31 32 ... 108

Hiển thị 523 - 540 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản