ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 31 / 108

Primaquine diphosphate / Primaquin diphosphat

CAS 63-45-6

Primaquine diphosphate là một thuốc kháng sốt rét thuộc nhóm 8-aminoquinoline, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium vivax và Plasmodium ovale, đặc biệt có tác dụng trên thể ngủ (hypnozoite) trong gan.

Bột kết tinh màu cam đến đỏ cam (Orange to red-orange crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 455.34 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nitrendipine

CAS 39562-70-4

Nitrendipin là chất đối kháng kênh canxi dihydropyridine thế hệ thứ hai, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp nguyên phát bằng cách giãn mạch máu và giảm sức cản ngoại vi.

Bột tinh thể màu vàng (Yellow crystalline powder) Không mùi, không vị (Odorless, tasteless) Khối lượng phân tử: 360.37 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Quinine hydrochloride dihydrate

CAS 6119-47-7

Quinine hydrochloride dihydrate là muối hydrochloride của quinine, một alkaloid từ vỏ cây canh ki na, được sử dụng trong điều trị sốt rét và các bệnh nhiễm ký sinh trùng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đắng đặc trưng Khối lượng phân tử: 396.91 g/mol (dihydrate)
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Ethoxy-4-ethoxycarbonylphenylacetic acid / Axit 3-ethoxy-4-ethoxycarbonylphenylacetic

CAS 99469-99-5

Axit 3-ethoxy-4-ethoxycarbonylphenylacetic là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 (repaglinide).

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 252.26 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Clopidol (kháng cầu trùng)

CAS 2971-90-6

Clopidol là một chất kháng cầu trùng thuộc nhóm pyridinol, được sử dụng rộng rãi trong thức ăn chăn nuôi gia cầm để phòng ngừa bệnh cầu trùng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 192.04 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fmoc-DL-Asp(Otbu)-OH / Fmoc-D-aspartic acid 4-tert-butyl ester

CAS 71989-14-5

Fmoc-Asp(OtBu)-OH là dẫn xuất axit aspartic được bảo vệ bởi nhóm Fmoc và ester tert-butyl, là khối xây dựng tiêu chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS).

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 411.45 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Parecoxib sodium / Parecoxib natri

CAS 198470-85-8

Parecoxib sodium là tiền chất thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm ức chế COX-2 chọn lọc, được sử dụng để điều trị đau cấp tính và viêm sau phẫu thuật.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 392.41 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Esomeprazole / Esomeprazol

CAS 119141-88-7

Esomeprazole là chất ức chế bơm proton (PPI) thuộc nhóm benzimidazol, được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và loét dạ dày tá tràng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 345.42 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Flunarizine hydrochloride

CAS 30484-77-6

Flunarizin hydroclorid là thuốc chẹn kênh canxi chọn lọc, được sử dụng để dự phòng đau nửa đầu (migraine) và điều trị chóng mặt tiền đình, bệnh Meniere, rối loạn tuần hoàn ngoại biên.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi, không vị (Odorless, tasteless) Khối lượng phân tử: 477.43 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

D-Tyrosine / D-Tyrosin

CAS 556-02-5

D-Tyrosine là dạng đồng phân D của amino acid tyrosine, là khối xây dựng chiral quan trọng trong tổng hợp peptide, dược phẩm và nguyên liệu mỹ phẩm làm trắng da.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi, vị đắng Khối lượng phân tử: 181.19 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(3-phenylphenyl)boronic Acid / Axit (3-phenylphenyl)boronic

CAS 5122-95-2

Axit (3-phenylphenyl)boronic là hợp chất boronic chứa nhóm biphenyl, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong phản ứng Suzuki-Miyaura để tạo liên kết C-C trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh khiết.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 197.81 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Piperidon

CAS 675-20-7

2-Piperidon - Chất trung gian tổng hợp quan trọng trong hóa dược, là lactam vòng 6 cạnh, tiền chất để tổng hợp các thuốc an thần, kháng histamin, và các hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Tan trong nước (100 g/L ở 20°C) Tan trong ethanol, methanol, chloroform
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Hydroxy-4-methoxybenzaldehyd

CAS 673-22-3

2-Hydroxy-4-methoxybenzaldehyde - Hợp chất thơm chứa aldehyde, hydroxy và methoxy, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm (kháng ung thư, kháng viêm), hương liệu, mỹ phẩm và chất bảo quản.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Mùi thơm đặc trưng Điểm nóng chảy 42-45°C
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Esmolol hydrochloride (Esmolol HCl)

CAS 81161-17-3

Esmolol hydrochloride - Thuốc chẹn beta-1 chọn lọc ngắn tác dụng, điều trị nhịp tim nhanh trên thất, huyết áp cao trong phẫu thuật và các cấp cứu tim mạch cần kiểm soát nhịp tim nhanh chóng.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 331.83 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-Bromo-2-nitropyridin

CAS 39856-50-3

5-Bromo-2-nitropyridin - Hợp chất dị vòng pyridine chứa brom và nitro, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong hóa dược, đặc biệt để tổng hợp các thuốc kháng ung thư, kháng khuẩn, kháng virus và các chất ức chế enzyme.

Bột hoặc tinh thể màu vàng nhạt Điểm nóng chảy 120-124°C Ít tan trong nước
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dolutegravir

CAS 1051375-16-6

Dolutegravir - Thuốc kháng virus HIV nhóm ức chế integrase, ngăn chặn sự tích hợp DNA của HIV vào genome tế bào chủ, được sử dụng trong phác đồ điều trị HIV-1, có hiệu quả cao, dung nạp tốt và ít tương tác thuốc.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt Ít tan trong nước (0.02 mg/mL) Tan trong DMSO, DMF, ethanol, methanol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Azetidine-3-carboxylic acid (Acid azetidine-3-carboxylic)

CAS 36476-78-5

Azetidine-3-carboxylic acid - Amino acid dị vòng vòng azetidine (4 thành viên), khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp peptide, dược phẩm và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 101.10 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(3S,4R)-4-(4-Fluorophenyl)-1-methyl-3-piperidinemethanol

CAS 105812-81-5

(3S,4R)-4-(4-Fluorophenyl)-1-methyl-3-piperidinemethanol - Chất trung gian quang học tinh khiết, tiền chất then chốt trong tổng hợp paroxetine (thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin), và các dẫn xuất piperidine có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Điểm nóng chảy 85-89°C
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 29 30 31 32 33 ... 108

Hiển thị 541 - 558 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản