ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 32 / 108

Prostaglandin E2

CAS 363-24-6

Prostaglandin E2 - Hormone tự nhiên thuộc nhóm prostaglandin, có tác dụng gây co cơ trơn, giãn mạch, điều hòa viêm, được sử dụng trong sản khoa để gây chuyển dạ, kích thích sẩy thai, và điều trị loét dạ dày do NSAID.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Không mùi hoặc mùi đặc trưng Điểm nóng chảy 115-118°C
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3,5-Diiodo-L-thyronine / 3,5-Đi-iodo-L-thyronine

CAS 1041-01-6

3,5-Diiodo-L-thyronine là một dẫn xuất iod hóa của hormone tuyến giáp, thường dùng trong nghiên cứu nội tiết và sinh hóa.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 525.08 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Phenyl salicylat

CAS 118-55-8

Phenyl salicylat - Hợp chất ester của axit salicylic và phenol, còn gọi là salol, được sử dụng làm chất kháng khuẩn, chất chống nấm, chất hấp thụ UV trong mỹ phẩm, chất ổn định trong nhựa, và chất trung gian tổng hợp trong dược phẩm.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Mùi thơm đặc trưng nhẹ Không tan trong nước
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tylosin phosphat

CAS 1405-53-4

Tylosin phosphat - Kháng sinh macrolide dùng trong thú y, điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa, sinh sản ở gia súc (bò, lợn) và gia cầm, có tác dụng kéo dài, hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, phổ kháng khuẩn rộng trên Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm, Mycoplasma.

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Tan trong nước (≥ 100 mg/mL) Tan trong methanol, ethanol, propylene glycol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2',3'-Di-O-acetyl-5'-deoxy-5-fluoro-N4-(pentyloxycarbonyl)cytidin

CAS 162204-20-8

2',3'-Di-O-acetyl-5'-deoxy-5-fluoro-N4-(pentyloxycarbonyl)cytidin - Chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất capecitabine (thuốc kháng ung thư nhóm fluoropyrimidine, tiền chất của 5-fluorouracil), được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học.

Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà Không mùi Điểm nóng chảy: 150-154°C
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Formamidin axetat

CAS 3473-63-0

Formamidin axetat - Muối axetat của formamidine, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong hóa dược và hóa học hữu cơ, được sử dụng để điều chế các dẫn xuất pyrimidine, imidazole, triazine và các dị vòng có hoạt tính sinh học, làm nguyên liệu trong tổng hợp thuốc kháng virus, kháng ung thư và hóa chất nông nghiệp.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Tan tốt trong nước (≥ 500 mg/mL) Tan trong methanol, ethanol, DMF, DMSO
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3-formylphenylboronic

CAS 87199-16-4

Axit 3-formylphenylboronic - Hợp chất hữu cơ chứa nhóm aldehyde và axit boronic, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura để tạo liên kết C-C, được sử dụng trong tổng hợp các thuốc kháng ung thư, kháng khuẩn và các hợp chất hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Điểm nóng chảy 138-142°C Ít tan trong nước, tan trong dung dịch kiềm
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pramipexol dihydroclorid monohydrat

CAS 191217-81-9

Pramipexol dihydroclorid monohydrat - Thuốc chủ vận dopamine không ergot, dùng điều trị bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên, giảm các triệu chứng vận động, cải thiện chất lượng cuộc sống và làm chậm tiến triển bệnh.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà Tan trong nước (≥ 50 mg/mL) Tan trong ethanol và methanol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Allylestrenol (Allylestrenol)

CAS 432-60-0

Allylestrenol - Progestogen tổng hợp không androgen, hoạt chất dùng trong sản khoa phòng ngừa sẩy thai, điều trị đe dọa sẩy thai và các rối loạn hormone nữ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 300.48 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

6-Chlorooxindol

CAS 56341-37-8

6-Chlorooxindol - Chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất các thuốc kháng ung thư (đặc biệt là sunitinib và các chất ức chế tyrosine kinase), kháng viêm, và các hợp chất hoạt tính sinh học khác, với cấu trúc oxindole mang clo ở vị trí 6.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Điểm nóng chảy 217-221°C Ít tan trong nước
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fmoc-Pro-OH (Fmoc-L-Proline)

CAS 71989-31-6

Fmoc-Pro-OH - Amino acid L-Proline được bảo vệ nhóm Fmoc (9-fluorenylmethoxycarbonyl), nguyên liệu then chốt trong tổng hợp peptide SPPS, dược phẩm và nghiên cứu sinh học phân tử.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 337.37 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nepafenac

CAS 78281-72-8

Nepafenac - Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) dạng tiền chất, dùng nhỏ mắt điều trị đau và viêm sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2).

Bột kết tinh màu vàng nhạt Không mùi hoặc mùi nhẹ Thực tế không tan trong nước (0.02 mg/mL)
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Stavudin

CAS 3056-17-5

Stavudin - Thuốc kháng virus HIV nhóm nucleoside analogue, ức chế men phiên mã ngược, được sử dụng trong phác đồ điều trị HIV/AIDS, giảm tải lượng virus và nâng cao số lượng tế bào CD4, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà Tan trong nước (khoảng 30 mg/mL) Tan trong methanol, ít tan trong ethanol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Metylhexan-2-amin hydroclorid

CAS 13803-74-2

4-Metylhexan-2-amin hydroclorid - Muối hydrochloride của amin bậc một, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm (đặc biệt là thuốc kháng virus, thuốc điều trị thần kinh) và hóa chất nông nghiệp.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Tan tốt trong nước Tan trong methanol, ethanol, isopropanol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Triamcinolone (Triamcinolon)

CAS 124-94-7

Triamcinolone - Corticosteroid tổng hợp khử muối, hoạt chất chống viêm mạnh dùng trong điều trị viêm da, hen suyễn, viêm khớp, dị ứng và các bệnh lý tự miễn.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Không vị
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cyclophosphamide monohydrat

CAS 6055-19-2

Cyclophosphamide monohydrat - Thuốc alkyl hóa nhóm nitrogen mustard, chất chống ung thư, được sử dụng trong hóa trị liệu các bệnh ung thư hạch, bạch cầu, đa u tủy, ung thư vú, phổi, buồng trứng, và bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp.

Bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà Tan trong nước (≥ 40 mg/mL) Tan trong ethanol và methanol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Etyl alaninat hydroclorid

CAS 1115-59-9

Etyl alaninat hydroclorid - Muối hydrochloride của ethyl L-alaninate, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, peptide, và các hợp chất hoạt tính sinh học, được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp trong hóa dược và nghiên cứu hóa sinh.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Điểm nóng chảy 93-95°C (phân hủy)
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Fluorophenol

CAS 371-41-5

4-Fluorophenol - Hợp chất phenol chứa flo, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm (thuốc kháng sinh, chống viêm, thuốc hướng thần), hóa chất bảo vệ thực vật, phẩm nhuộm và polyme đặc biệt.

Tinh thể hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt Mùi phenol đặc trưng Điểm nóng chảy 46-48°C
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 30 31 32 33 34 ... 108

Hiển thị 559 - 576 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản