Prostaglandin E2
Prostaglandin E2 - Hormone tự nhiên thuộc nhóm prostaglandin, có tác dụng gây co cơ trơn, giãn mạch, điều hòa viêm, được sử dụng trong sản khoa để gây chuyển dạ, kích thích sẩy thai, và điều trị loét dạ dày do NSAID.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
Prostaglandin E2 - Hormone tự nhiên thuộc nhóm prostaglandin, có tác dụng gây co cơ trơn, giãn mạch, điều hòa viêm, được sử dụng trong sản khoa để gây chuyển dạ, kích thích sẩy thai, và điều trị loét dạ dày do NSAID.
3,5-Diiodo-L-thyronine là một dẫn xuất iod hóa của hormone tuyến giáp, thường dùng trong nghiên cứu nội tiết và sinh hóa.
Phenyl salicylat - Hợp chất ester của axit salicylic và phenol, còn gọi là salol, được sử dụng làm chất kháng khuẩn, chất chống nấm, chất hấp thụ UV trong mỹ phẩm, chất ổn định trong nhựa, và chất trung gian tổng hợp trong dược phẩm.
Tylosin phosphat - Kháng sinh macrolide dùng trong thú y, điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa, sinh sản ở gia súc (bò, lợn) và gia cầm, có tác dụng kéo dài, hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, phổ kháng khuẩn rộng trên Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm, Mycoplasma.
2',3'-Di-O-acetyl-5'-deoxy-5-fluoro-N4-(pentyloxycarbonyl)cytidin - Chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất capecitabine (thuốc kháng ung thư nhóm fluoropyrimidine, tiền chất của 5-fluorouracil), được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học.
Formamidin axetat - Muối axetat của formamidine, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong hóa dược và hóa học hữu cơ, được sử dụng để điều chế các dẫn xuất pyrimidine, imidazole, triazine và các dị vòng có hoạt tính sinh học, làm nguyên liệu trong tổng hợp thuốc kháng virus, kháng ung thư và hóa chất nông nghiệp.
Axit 3-formylphenylboronic - Hợp chất hữu cơ chứa nhóm aldehyde và axit boronic, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura để tạo liên kết C-C, được sử dụng trong tổng hợp các thuốc kháng ung thư, kháng khuẩn và các hợp chất hoạt tính sinh học.
Pramipexol dihydroclorid monohydrat - Thuốc chủ vận dopamine không ergot, dùng điều trị bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên, giảm các triệu chứng vận động, cải thiện chất lượng cuộc sống và làm chậm tiến triển bệnh.
Allylestrenol - Progestogen tổng hợp không androgen, hoạt chất dùng trong sản khoa phòng ngừa sẩy thai, điều trị đe dọa sẩy thai và các rối loạn hormone nữ.
6-Chlorooxindol - Chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất các thuốc kháng ung thư (đặc biệt là sunitinib và các chất ức chế tyrosine kinase), kháng viêm, và các hợp chất hoạt tính sinh học khác, với cấu trúc oxindole mang clo ở vị trí 6.
Fmoc-Pro-OH - Amino acid L-Proline được bảo vệ nhóm Fmoc (9-fluorenylmethoxycarbonyl), nguyên liệu then chốt trong tổng hợp peptide SPPS, dược phẩm và nghiên cứu sinh học phân tử.
Nepafenac - Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) dạng tiền chất, dùng nhỏ mắt điều trị đau và viêm sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2).
Stavudin - Thuốc kháng virus HIV nhóm nucleoside analogue, ức chế men phiên mã ngược, được sử dụng trong phác đồ điều trị HIV/AIDS, giảm tải lượng virus và nâng cao số lượng tế bào CD4, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
4-Metylhexan-2-amin hydroclorid - Muối hydrochloride của amin bậc một, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm (đặc biệt là thuốc kháng virus, thuốc điều trị thần kinh) và hóa chất nông nghiệp.
Triamcinolone - Corticosteroid tổng hợp khử muối, hoạt chất chống viêm mạnh dùng trong điều trị viêm da, hen suyễn, viêm khớp, dị ứng và các bệnh lý tự miễn.
Cyclophosphamide monohydrat - Thuốc alkyl hóa nhóm nitrogen mustard, chất chống ung thư, được sử dụng trong hóa trị liệu các bệnh ung thư hạch, bạch cầu, đa u tủy, ung thư vú, phổi, buồng trứng, và bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp.
Etyl alaninat hydroclorid - Muối hydrochloride của ethyl L-alaninate, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, peptide, và các hợp chất hoạt tính sinh học, được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp trong hóa dược và nghiên cứu hóa sinh.
4-Fluorophenol - Hợp chất phenol chứa flo, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm (thuốc kháng sinh, chống viêm, thuốc hướng thần), hóa chất bảo vệ thực vật, phẩm nhuộm và polyme đặc biệt.
Hiển thị 559 - 576 trong tổng số 1927 sản phẩm