ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 28 / 108

Phenazopyridine Hydrochloride

CAS 136-40-3

Phenazopyridine hydrochloride là thuốc giảm đau đường tiết niệu, được sử dụng để làm dịu cảm giác nóng rát, đau và khó chịu khi đi tiểu do nhiễm trùng đường tiết niệu, phẫu thuật hoặc thủ thuật.

Bột tinh thể màu nâu đỏ đến đỏ sẫm (Dark red to reddish-brown crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 249.70 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit corosolic (2-alpha-Hydroxyursolic acid)

CAS 4547-24-4

Axit corosolic (2α-Hydroxyursolic acid) là hợp chất pentacyclic triterpenoid tự nhiên, được chiết xuất từ lá cây vối (Lagerstroemia speciosa) và nhiều loại thảo dược khác. Có tác dụng hạ đường huyết, kháng viêm, chống oxy hóa và ức chế ung thư, được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của thảo dược Khối lượng phân tử: 472.70 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Amino-5-bromopyrazine

CAS 59489-71-3

2-Amino-5-bromopyrazine là hợp chất dị vòng pyrazine chứa nhóm amino và brom, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học tinh chế.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 174.00 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tenoxicam

CAS 59804-37-4

Tenoxicam là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm oxicam, được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và các bệnh viêm cơ xương khớp khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 337.37 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Favipiravir

CAS 259793-96-9

Favipiravir (T-705) là thuốc kháng virus phổ rộng, được sử dụng trong điều trị cúm và đã được nghiên cứu cho COVID-19 và các bệnh nhiễm virus RNA khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 157.10 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Telaprevir (VX-950)

CAS 402957-28-2

Telaprevir (VX-950) là thuốc ức chế protease NS3/4A của virus viêm gan C (HCV) thế hệ đầu tiên, được sử dụng kết hợp với peginterferon alfa và ribavirin để điều trị nhiễm HCV genotype 1, giúp tăng tỷ lệ đáp ứng virus học bền vững (SVR).

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 679.85 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

VK-5211 (LGD-4033)

CAS 1165910-22-4

VK-5211 (LGD-4033) là chất điều hòa thụ thể androgen chọn lọc (SARM) đang được nghiên cứu để điều trị teo cơ và suy nhược cơ thể, với ái lực cao với thụ thể androgen.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 338.25 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-Acetyl-L-phenylalanin

CAS 2018-61-3

N-Acetyl-L-phenylalanin là dẫn xuất acetyl hóa của amino acid L-phenylalanin, thuộc nhóm acetyl amino acid, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và nghiên cứu sinh học phân tử.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 207.23 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Trimebutine maleat

CAS 34140-59-5

Trimebutine maleat là thuốc chống co thắt cơ trơn, được sử dụng trong điều trị các rối loạn chức năng đường tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích và đau bụng do co thắt.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 503.55 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

RAD140 (Vosilasarm)

CAS 1182367-47-0

RAD140 là một chất điều hòa thụ thể androgen chọn lọc (SARM) đang được nghiên cứu để điều trị các bệnh teo cơ và loãng xương, có ái lực cao với thụ thể androgen.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 393.83 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ipriflavone

CAS 35212-22-7

Ipriflavone là isoflavone tổng hợp, được sử dụng để điều trị loãng xương và hỗ trợ tăng mật độ xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 280.33 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,4-Bis(diphenylphosphino)butan

CAS 7688-25-7

1,4-Bis(diphenylphosphino)butan (DPPB) là một phối tử diphosphine hai càng, được sử dụng rộng rãi trong xúc tác kim loại chuyển tiếp và tổng hợp hữu cơ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi phosphine đặc trưng (nhẹ) Khối lượng phân tử: 426.47 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Buscopan

CAS 149-64-4

Butylscopolamin bromid (Buscopan) là thuốc kháng cholinergic, thuốc giãn cơ trơn đường tiêu hóa, được sử dụng rộng rãi để điều trị đau bụng do co thắt, đầy hơi, buồn nôn và các rối loạn tiêu hóa chức năng do tăng nhu động ruột.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 440.37 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Benzyloxycarbonyl-L-prolin

CAS 1148-11-4

Benzyloxycarbonyl-L-prolin (Z-L-prolin, Cbz-L-prolin) là amino acid bảo vệ nhóm Z, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp peptide và dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 249.27 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nevirapine

CAS 129618-40-2

Nevirapine là thuốc kháng virus HIV thuộc nhóm ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTI), được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 266.30 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fluocinonid

CAS 356-12-7

Fluocinonide là corticosteroid tổng hợp mạnh thuộc nhóm glucocorticoid, được sử dụng tại chỗ để điều trị các bệnh viêm da và vảy nến.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 494.53 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Clemastine fumarat

CAS 14976-57-9

Clemastine fumarat là thuốc kháng histamin thế hệ 1, được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, mày đay và các phản ứng dị ứng khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 459.97 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Durapatit

CAS 1306-06-5

Durapatit (Hydroxyapatite) là dạng tinh thể của canxi phosphate, được sử dụng rộng rãi trong cấy ghép xương, nha khoa và làm chất độn trong mỹ phẩm và dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 502.31 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 26 27 28 29 30 ... 108

Hiển thị 487 - 504 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản