Phenazopyridine Hydrochloride
Phenazopyridine hydrochloride là thuốc giảm đau đường tiết niệu, được sử dụng để làm dịu cảm giác nóng rát, đau và khó chịu khi đi tiểu do nhiễm trùng đường tiết niệu, phẫu thuật hoặc thủ thuật.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
Phenazopyridine hydrochloride là thuốc giảm đau đường tiết niệu, được sử dụng để làm dịu cảm giác nóng rát, đau và khó chịu khi đi tiểu do nhiễm trùng đường tiết niệu, phẫu thuật hoặc thủ thuật.
Axit corosolic (2α-Hydroxyursolic acid) là hợp chất pentacyclic triterpenoid tự nhiên, được chiết xuất từ lá cây vối (Lagerstroemia speciosa) và nhiều loại thảo dược khác. Có tác dụng hạ đường huyết, kháng viêm, chống oxy hóa và ức chế ung thư, được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.
2-Amino-5-bromopyrazine là hợp chất dị vòng pyrazine chứa nhóm amino và brom, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học tinh chế.
Tenoxicam là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm oxicam, được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và các bệnh viêm cơ xương khớp khác.
Favipiravir (T-705) là thuốc kháng virus phổ rộng, được sử dụng trong điều trị cúm và đã được nghiên cứu cho COVID-19 và các bệnh nhiễm virus RNA khác.
Telaprevir (VX-950) là thuốc ức chế protease NS3/4A của virus viêm gan C (HCV) thế hệ đầu tiên, được sử dụng kết hợp với peginterferon alfa và ribavirin để điều trị nhiễm HCV genotype 1, giúp tăng tỷ lệ đáp ứng virus học bền vững (SVR).
VK-5211 (LGD-4033) là chất điều hòa thụ thể androgen chọn lọc (SARM) đang được nghiên cứu để điều trị teo cơ và suy nhược cơ thể, với ái lực cao với thụ thể androgen.
N-Acetyl-L-phenylalanin là dẫn xuất acetyl hóa của amino acid L-phenylalanin, thuộc nhóm acetyl amino acid, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và nghiên cứu sinh học phân tử.
Trimebutine maleat là thuốc chống co thắt cơ trơn, được sử dụng trong điều trị các rối loạn chức năng đường tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích và đau bụng do co thắt.
RAD140 là một chất điều hòa thụ thể androgen chọn lọc (SARM) đang được nghiên cứu để điều trị các bệnh teo cơ và loãng xương, có ái lực cao với thụ thể androgen.
Ipriflavone là isoflavone tổng hợp, được sử dụng để điều trị loãng xương và hỗ trợ tăng mật độ xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
1,4-Bis(diphenylphosphino)butan (DPPB) là một phối tử diphosphine hai càng, được sử dụng rộng rãi trong xúc tác kim loại chuyển tiếp và tổng hợp hữu cơ.
Butylscopolamin bromid (Buscopan) là thuốc kháng cholinergic, thuốc giãn cơ trơn đường tiêu hóa, được sử dụng rộng rãi để điều trị đau bụng do co thắt, đầy hơi, buồn nôn và các rối loạn tiêu hóa chức năng do tăng nhu động ruột.
Benzyloxycarbonyl-L-prolin (Z-L-prolin, Cbz-L-prolin) là amino acid bảo vệ nhóm Z, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp peptide và dược phẩm.
Nevirapine là thuốc kháng virus HIV thuộc nhóm ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTI), được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
Fluocinonide là corticosteroid tổng hợp mạnh thuộc nhóm glucocorticoid, được sử dụng tại chỗ để điều trị các bệnh viêm da và vảy nến.
Clemastine fumarat là thuốc kháng histamin thế hệ 1, được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, mày đay và các phản ứng dị ứng khác.
Durapatit (Hydroxyapatite) là dạng tinh thể của canxi phosphate, được sử dụng rộng rãi trong cấy ghép xương, nha khoa và làm chất độn trong mỹ phẩm và dược phẩm.
Hiển thị 487 - 504 trong tổng số 1927 sản phẩm