Nifuroxazid
Nifuroxazide là kháng sinh đường ruột thuộc nhóm nitrofuran, được sử dụng để điều trị tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
Nifuroxazide là kháng sinh đường ruột thuộc nhóm nitrofuran, được sử dụng để điều trị tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em.
Methyl 3-aminopyrazin-2-carboxylat là hợp chất dị vòng pyrazine, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất tinh chế.
N,N-Dimethylglycine (DMG) là một amino acid tự nhiên, được sử dụng rộng rãi làm chất bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ chức năng tim mạch, tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện hiệu suất thể thao.
Rosiglitazone là thuốc thuộc nhóm thiazolidinedione, được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
Natri cefazolin (Cefazolin sodium) là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ đầu tiên, được sử dụng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt trong phẫu thuật dự phòng và nhiễm khuẩn da, mô mềm, hô hấp và tiết niệu.
1-Methylpyrrolidine là amin vòng bậc hai, được sử dụng làm dung môi, chất trung gian tổng hợp trong dược phẩm và hóa chất tinh chế.
2,6-Dicloro-3-nitropyridin là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng (building block) trong tổng hợp dược phẩm, nông dược và nghiên cứu hóa học dị vòng nhờ tính phản ứng cao của các nhóm halogen và nitro.
1-(2,6-Điclophenyl)-2-indolinon là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, đặc biệt là thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như diclofenac và các dẫn xuất.
4-Fluorobenzoyl clorua là hợp chất acyl chloride chứa flo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
L-Alanin, N-((S)-(2,3,4,5,6-pentafluorophenoxy)phenoxyphosphinyl)-, 1-methylethyl ester là tiền chất nucleotide phosphoramidate (prodrug), được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong phát triển các thuốc kháng virus dạng prodrug nucleotide.
4-Chloro-1-methylpiperidine là hợp chất dị vòng piperidine chứa clo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất tinh chế.
Sắt gluconat là muối sắt của axit gluconic, được sử dụng làm chất bổ sung sắt trong điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt.
4,4'-Diiodobiphenyl là hợp chất biphenyl được iốt hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm, vật liệu hữu cơ và phối tử cho xúc tác.
3,4-Diaminopyridine là hợp chất dị vòng pyridine với hai nhóm amino, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt là thuốc điều trị bệnh thần kinh.
Axit 1,1-cyclopropanedicarboxylic là hợp chất dicarboxylic vòng cyclopropane, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh chế.
Axit 1H-pyrazole-4-carboxylic là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng (building block) trong tổng hợp dược phẩm, nông dược và nghiên cứu hóa học dị vòng.
Diethylstilbestrol là estrogen tổng hợp không steroid, từng được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt và các rối loạn nội tiết, nhưng hiện ít dùng do tác dụng phụ và nguy cơ ung thư.
Glycin tert-butyl ester hydroclorid (Glycine tert-butyl ester hydrochloride) là hợp chất amino acid được bảo vệ nhóm carboxyl dưới dạng ester tert-butyl, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng (building block) trong tổng hợp peptide, dược phẩm và hóa chất hữu cơ tống hợp.
Hiển thị 397 - 414 trong tổng số 1927 sản phẩm