ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 23 / 108

Nifuroxazid

CAS 965-52-6

Nifuroxazide là kháng sinh đường ruột thuộc nhóm nitrofuran, được sử dụng để điều trị tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em.

Bột kết tinh màu vàng đến vàng cam (Yellow to orange‑yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 275.22 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Methyl 3-aminopyrazin-2-carboxylat

CAS 16298-03-6

Methyl 3-aminopyrazin-2-carboxylat là hợp chất dị vòng pyrazine, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Bột kết tinh từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất dị vòng Khối lượng phân tử: 153.14 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dimethylglycin

CAS 1118-68-9

N,N-Dimethylglycine (DMG) là một amino acid tự nhiên, được sử dụng rộng rãi làm chất bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ chức năng tim mạch, tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện hiệu suất thể thao.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Vị ngọt nhẹ, tan tốt trong nước Khối lượng phân tử: 103.12 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Rosiglitazon

CAS 122320-73-4

Rosiglitazone là thuốc thuộc nhóm thiazolidinedione, được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 357.43 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri cefazolin

CAS 27164-46-1

Natri cefazolin (Cefazolin sodium) là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ đầu tiên, được sử dụng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt trong phẫu thuật dự phòng và nhiễm khuẩn da, mô mềm, hô hấp và tiết niệu.

Bột tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất lưu huỳnh Khối lượng phân tử: 476.49 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1-Methylpyrrolidin

CAS 120-94-5

1-Methylpyrrolidine là amin vòng bậc hai, được sử dụng làm dung môi, chất trung gian tổng hợp trong dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt (Clear, colorless to pale yellow liquid) Mùi amin đặc trưng (Characteristic amine odor) Khối lượng phân tử: 85.15 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,6-Dicloro-3-nitropyridin

CAS 16013-85-7

2,6-Dicloro-3-nitropyridin là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng (building block) trong tổng hợp dược phẩm, nông dược và nghiên cứu hóa học dị vòng nhờ tính phản ứng cao của các nhóm halogen và nitro.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellowish-brown crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất nitro thơm Khối lượng phân tử: 192.99 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1-(2,6-Điclophenyl)-2-indolinon

CAS 15362-40-0

1-(2,6-Điclophenyl)-2-indolinon là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, đặc biệt là thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như diclofenac và các dẫn xuất.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất thơm Khối lượng phân tử: 278.14 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Fluorobenzoyl clorua

CAS 403-43-0

4-Fluorobenzoyl clorua là hợp chất acyl chloride chứa flo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi hăng, xốc (Pungent, irritating odor) Khối lượng phân tử: 158.56 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

L-Alanin, N-((S)-(2,3,4,5,6-pentafluorophenoxy)phenoxyphosphinyl)-, 1-methylethyl ester

CAS 1334513-02-8

L-Alanin, N-((S)-(2,3,4,5,6-pentafluorophenoxy)phenoxyphosphinyl)-, 1-methylethyl ester là tiền chất nucleotide phosphoramidate (prodrug), được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong phát triển các thuốc kháng virus dạng prodrug nucleotide.

Bột tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất phosphoramidate Khối lượng phân tử: 453.30 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Chloro-1-methylpiperidin

CAS 5570-77-4

4-Chloro-1-methylpiperidine là hợp chất dị vòng piperidine chứa clo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Chất lỏng nhớt không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow viscous liquid) Mùi amin đặc trưng (Characteristic amine odor) Khối lượng phân tử: 133.62 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sắt gluconat (Ferroglyconicum)

CAS 299-29-6

Sắt gluconat là muối sắt của axit gluconic, được sử dụng làm chất bổ sung sắt trong điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt.

Bột tinh thể màu xanh lá cây nhạt hoặc vàng xanh (Light green or greenish‑yellow crystalline powder) Vị ngọt nhẹ, tan dần trong nước Khối lượng phân tử: 446.15 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4,4'-Diiodobiphenyl

CAS 3001-15-8

4,4'-Diiodobiphenyl là hợp chất biphenyl được iốt hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm, vật liệu hữu cơ và phối tử cho xúc tác.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của hydrocarbon thơm halogen Khối lượng phân tử: 406.00 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3,4-Diaminopyridin

CAS 54-96-6

3,4-Diaminopyridine là hợp chất dị vòng pyridine với hai nhóm amino, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt là thuốc điều trị bệnh thần kinh.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của amin thơm Khối lượng phân tử: 109.13 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 1,1-cyclopropanedicarboxylic

CAS 598-10-7

Axit 1,1-cyclopropanedicarboxylic là hợp chất dicarboxylic vòng cyclopropane, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của acid hữu cơ Khối lượng phân tử: 130.10 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 1H-pyrazole-4-carboxylic

CAS 37718-11-9

Axit 1H-pyrazole-4-carboxylic là hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng (building block) trong tổng hợp dược phẩm, nông dược và nghiên cứu hóa học dị vòng.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid hữu cơ dị vòng Khối lượng phân tử: 112.09 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Diethylstilbestrol

CAS 56-53-1

Diethylstilbestrol là estrogen tổng hợp không steroid, từng được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt và các rối loạn nội tiết, nhưng hiện ít dùng do tác dụng phụ và nguy cơ ung thư.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 268.36 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Glycin tert-butyl ester hydroclorid

CAS 27532-96-3

Glycin tert-butyl ester hydroclorid (Glycine tert-butyl ester hydrochloride) là hợp chất amino acid được bảo vệ nhóm carboxyl dưới dạng ester tert-butyl, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng (building block) trong tổng hợp peptide, dược phẩm và hóa chất hữu cơ tống hợp.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amino acid ester Khối lượng phân tử: 167.63 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 21 22 23 24 25 ... 108

Hiển thị 397 - 414 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản