Carbetocin
Carbetocin - Thuốc tương tự oxytocin, được sử dụng để phòng ngừa và điều trị chảy máu sau sinh, có tác dụng kéo dài và ít tác dụng phụ hơn oxytocin.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
Carbetocin - Thuốc tương tự oxytocin, được sử dụng để phòng ngừa và điều trị chảy máu sau sinh, có tác dụng kéo dài và ít tác dụng phụ hơn oxytocin.
Bezafibrat - Thuốc fibrat hạ lipid máu, được sử dụng để điều trị tăng triglycerid máu, tăng cholesterol hỗn hợp và các rối loạn lipid khác, giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
Clostebol Axetat - Steroid đồng hóa, dẫn xuất clor của testosterone, được sử dụng trong thú y để tăng trọng lượng và cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở gia súc, cũng như trong nghiên cứu về hormone và tác dụng đồng hóa.
Trelagliptin Succinat - Thuốc điều trị tiểu đường type 2 thuộc nhóm DPP-4 inhibitor, ức chế enzyme dipeptidyl peptidase-4, tăng nồng độ hormone incretin, kiểm soát đường huyết hiệu quả với liều dùng một lần mỗi tuần.
N,N-Didesmetylvenlafaxin Hydroclorua - Chất trung gian tổng hợp quan trọng, dẫn xuất của venlafaxin, được sử dụng trong nghiên cứu dược lý và sản xuất các chất đối chiếu, cũng như tổng hợp các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI).
4-Nitrophthalonitril - Hợp chất nitrile thơm, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất phthalocyanine, thuốc nhuộm, dược phẩm và vật liệu quang điện.
Cabergolin - Thuốc chủ vận thụ thể dopamine, được sử dụng trong điều trị tăng prolactin máu, u tuyến yên tiết prolactin, và bệnh Parkinson.
Nobiletin - Flavonoid polymethoxy tự nhiên từ vỏ quả có múi (cam, quýt), có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ thần kinh, hỗ trợ tim mạch và chống ung thư.
Axit 9-Anthraceneboronic - Hợp chất acid boronic chứa khung anthracene, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong các phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura, ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm, vật liệu phát quang và hóa học hữu cơ.
Rebamipid - Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, kích thích tổng hợp prostaglandin và tăng cường sản xuất chất nhầy, được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng và các bệnh lý liên quan đến acid.
Chất trung gian tổng hợp dược phẩm chứa triazol và fluor, tiền chất trong sản xuất thuốc kháng nấm và kháng virus.
Etidronat Dinatri - Bisphosphonate, được sử dụng để điều trị loãng xương, bệnh Paget, tăng calci huyết và các rối loạn chuyển hóa xương, cũng như ngăn ngừa biến chứng xương trong một số bệnh lý.
1-Cloro-6,6-dimetyl-2-hepten-4-in - Hợp chất chloroalken-alkyne, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt là các thuốc kháng virus và kháng nấm.
Magie L-Threonat - Muối magie của axit L-threonic, dạng magie có khả năng hấp thu cao, đặc biệt được sử dụng để cải thiện chức năng nhận thức, hỗ trợ trí nhớ và giảm căng thẳng.
Kali Clavulanat - Chất ức chế beta-lactamase, được sử dụng kết hợp với kháng sinh penicillin để khắc phục tình trạng kháng thuốc, tăng hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn.
Nimesulid - Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) chọn lọc ức chế COX-2, điều trị đau và viêm cấp tính, đặc biệt hiệu quả trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm gân, đau sau phẫu thuật.
6-Methoxy-1-tetralon - Hợp chất hữu cơ, chất trung gian tổng hợp dược phẩm, ứng dụng trong sản xuất thuốc, chất tạo hương và các hóa chất mịn.
Indolin - Hợp chất dị vòng thơm, chất trung gian tổng hợp dược phẩm, ứng dụng trong sản xuất thuốc, chất nhuộm và hóa chất mịn.
Hiển thị 667 - 684 trong tổng số 1927 sản phẩm