2,4-Dimethoxybenzaldehyd
2,4-Dimethoxybenzaldehyd - Chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hương liệu và hóa chất hữu cơ.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
2,4-Dimethoxybenzaldehyd - Chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hương liệu và hóa chất hữu cơ.
Tamoxifen - Thuốc kháng estrogen non-steroid, điều trị ung thư vú và dự phòng ở nhóm nguy cơ cao.
Etyl 2-(4-hydroxyphenyl)-4-methyl-1,3-thiazole-5-carboxylat - Chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa hữu cơ.
Axit 4-bromobenzoic - Chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học hữu cơ.
Alfuzosin Hydroclorid - Thuốc chẹn alpha-1 adrenergic, điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) và tăng huyết áp.
Irinotecan - Thuốc hóa trị liệu chống ung thư, ức chế topoisomerase I, điều trị ung thư đại trực tràng và các loại ung thư khác, nguyên liệu dược phẩm đạt chuẩn GMP.
Axit 5-bromopyridin-2-carboxylic - Chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất hữu cơ.
2-Amino-6-clo-3-nitropyridin - Chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học hữu cơ.
Articain Hydroclorid - Thuốc tê nhóm amide thế hệ mới, tác dụng nhanh, thẩm thấu tốt, an toàn trong nha khoa và phẫu thuật.
Estradiol Cypionate - Ester dài hạn của estradiol, hormone estrogen tổng hợp, dùng trong liệu pháp hormone thay thế (HRT), điều trị thiếu hụt estrogen, triệu chứng mãn kinh và các rối loạn nội tiết.
Ergosterol - Tiền chất tự nhiên của vitamin D2, nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm.
Xesi Clorua - Muối vô cơ của xesi, hóa chất phân tích và dược phẩm đặc biệt, dùng trong điều trị ung thư bổ sung (alternative medicine), nghiên cứu khoa học, phân tích density gradient và ứng dụng quang học đặc biệt.
Boc-4-hydroxy-L-prolin - Chất trung gian quan trọng trong tổng hợp peptide và sản xuất dược phẩm.
Sulfasalazin - Thuốc kháng viêm đường ruột (aminosalicylate + sulfonamide), điều trị viêm loét đại tràng (UC), bệnh Crohn, viêm khớp dạng thấp (RA), viêm cột sống dính khớp (AS), ngăn chặn phản ứng miễn dịch quá mức.
Trilostan - Chất ức chế tổng hợp steroid, điều trị hội chứng Cushing và tăng cortisol.
Glycin Metyl Este Hydroclorua - Dẫn xuất este hóa của glycine, chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, peptide và các hợp chất sinh học.
Lidocain Hydroclorid - Thuốc tê tại chỗ (local anesthetic) nhóm amide phổ biến nhất thế giới, tác dụng nhanh và kéo dài, dùng trong gây tê ngoài màng cứng, tê tủy sống, gây tê tại chỗ, điều trị loạn nhịp tim và giảm đau sau phẫu thuật.
Sucralfat - Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, tạo lớp màng bảo vệ tại vết loét, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày, tá tràng và viêm dạ dày mạn tính.
Hiển thị 649 - 666 trong tổng số 1927 sản phẩm