ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Hóa chất công nghiệp

Hóa chất công nghiệp

Dung môi, acid, kiềm, chất xử lý bề mặt

668 sản phẩm Trang 7 / 38

Nhựa phenol-formaldehyde (Copolyme phenol-fomanđehit)

CAS 9003-35-4

Nhựa phenol-formaldehyde (PF) là nhựa nhiệt rắn tổng hợp, được tạo ra từ phản ứng ngưng tụ của phenol và formaldehyde, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu cách điện, chất kết dính, và các sản phẩm công nghiệp chịu nhiệt.

Vật liệu rắn màu đen, nâu hoặc màu hổ phách (Solid black, brown, or amber color) Có thể ở dạng bột, hạt, dung dịch hoặc tấm ép Có khả năng chịu nhiệt tốt (lên đến 150–200°C)
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Cloropropionyl clorua

CAS 625-36-5

3-Cloropropionyl clorua (3-Chloropropionyl chloride) là chất trung gian hữu cơ hai chức năng quan trọng, chứa cả nhóm acyl clorua (-COCl) và nhóm 2-cloroethyl (CH2CH2Cl), được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, nông dược, polyme và các hợp chất dị vòng.

Chất lỏng trong suốt đến vàng nhạt (Clear to pale yellow liquid) Mùi hăng đặc trưng của acid clorua Khối lượng phân tử: 126.97 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Molybdate amoni tetrahydrat

CAS 12054-85-2

Molybdate amoni tetrahydrat (Ammonium molybdate tetrahydrate) là muối amoni của molybden, được sử dụng rộng rãi làm chất phân tích, xúc tác, phân bón vi lượng molybden và trong xử lý nước, mạ điện, sản xuất gốm sứ.

Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Đôi khi có sắc xanh hoặc vàng nhạt Khối lượng phân tử: 1235.86 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Nitrophthalic anhydride

CAS 641-70-3

3-Nitrophthalic anhydride (Anhydride 3-nitrophthalic) là hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nhóm nitro và anhydride, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành hóa chất công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất thuốc nhuộm, sắc tố, polyme và các hợp chất dược phẩm.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellow-brown crystalline powder) Mùi hăng nhẹ đặc trưng của acid hữu cơ nitro Khối lượng phân tử: 193.11 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Benzothiazole

CAS 95-16-9

Benzothiazole là hợp chất dị vòng bicyclic chứa nitơ và lưu huỳnh, được sử dụng rộng rãi làm trung gian hóa học trong tổng hợp cao su, thuốc nhuộm, dược phẩm và chất ức chế ăn mòn kim loại.

Chất lỏng trong suốt màu vàng-nâu đến nâu (Clear yellow-brown to brown liquid) Mùi đặc trưng giống quinoline, hơi tanh lưu huỳnh Khối lượng phân tử: 135.18 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bis-biphenyl-4-yl-amin

CAS 102113-98-4

Bis-biphenyl-4-yl-amin (N,N-bis(4-biphenylyl)amine) là hợp chất amin thơm polycyclic, được sử dụng rộng rãi làm tiền chất trong tổng hợp vật liệu OLED, chất bán dẫn hữu cơ và các hợp chất điện tử hữu cơ (organic electronics).

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amin thơm Khối lượng phân tử: 317.42 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

rac-BINAP (2,2'-Bis(diphenylphosphino)-1,1'-binaphthyl)

CAS 76189-56-5

rac-BINAP là ligand bisphosphine dạng racemic, được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học không đối xứng (asymmetric catalysis), đặc biệt trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất phosphine Khối lượng phân tử: 622.69 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1-Bromonaphthalen

CAS 90-11-9

1-Bromonaphthalen là hợp chất halogen thơm, được sử dụng rộng rãi làm dung môi phân cực, nguyên liệu tổng hợp hữu cơ, chuẩn chiết quang phân tích và trong nghiên cứu khoa học vật liệu.

Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellowish-brown clear liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất thơm halogen Khối lượng phân tử: 207.07 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamid (Thiohexam)

CAS 95-33-0

N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamid (Thiohexam, Vulkacit CZ) là chất xúc tác lưu hóa cao su (accelerator) thuộc nhóm sulfenamide, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất lốp xe và các sản phẩm cao su kỹ thuật nhờ tác dụng xúc tác mạnh và độ trễ lưu hóa tốt.

Bột hoặc hạt màu vàng nhạt đến vàng nâu (Light yellow to yellowish-brown powder or granules) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất lưu huỳnh hữu cơ Khối lượng phân tử: 264.41 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Bromotriphenylen

CAS 19111-87-6

2-Bromotriphenylen là dẫn xuất brom hóa của triphenylen, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các vật liệu điện tử hữu cơ, phối tử và dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 307.19 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nhôm isopropoxid

CAS 555-31-7

Nhôm isopropoxid (Aluminium isopropoxide) là hợp chất kim loại hữu cơ của nhôm, được sử dụng rộng rãi như chất xúc tác trong các phản ứng khử Meerwein-Ponndorf-Verley, oxy hóa Oppenauer và làm tiền chất tổng hợp alumina trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm.

Chất rắn tinh thể màu trắng (White crystalline solid) Mùi đặc trưng nhẹ của alcohol Khối lượng phân tử: 204.25 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri allylsulfonat

CAS 2495-39-8

Natri allylsulfonat là muối natri của axit allylsulfonic, được sử dụng làm monome trong tổng hợp polymer, chất trợ phân tán và phụ gia xử lý nước.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 144.13 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Hexamethyldisiloxane

CAS 107-46-0

Hexamethyldisiloxane (HMDSO) là hợp chất siloxane dễ bay hơi, được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất tạo màng, chất trung gian tổng hợp và chất phủ bề mặt trong công nghiệp điện tử, mỹ phẩm và dược phẩm.

Chất lỏng trong suốt, không màu (Clear, colorless liquid) Mùi đặc trưng nhẹ, gần như không mùi Khối lượng phân tử: 162.38 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Triethyl phosphonoacetate

CAS 867-13-0

Triethyl phosphonoacetate (Ethyl 2-diethoxyphosphorylacetate) là hợp chất organophosphorus đa năng, được sử dụng rộng rãi làm thuốc thử tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong phản ứng Horner-Wadsworth-Emmons (HWE) để tạo liên kết carbon-carbon. Đây là trung gian quan trọng trong ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất công nghiệp.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to light yellow clear liquid) Mùi ester nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 224.19 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Etyl 2-oxocyclopentanecarboxylat

CAS 611-10-9

Etyl 2-oxocyclopentanecarboxylat là β-keto ester vòng cyclopentane, là trung gian tổng hợp hữu cơ đa năng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu hóa học hữu cơ nhờ hoạt tính nucleophilic của vị trí α giữa nhóm ketone và ester.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi nhẹ đặc trưng của ester và ketone Khối lượng phân tử: 156.18 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-Butylbenzenesulfonamit

CAS 3622-84-2

N-Butylbenzenesulfonamide là hợp chất sulfonamide hữu cơ, được sử dụng làm chất hóa dẻo (plasticizer) cho polyamide, chất trung gian tổng hợp và dung môi trong công nghiệp.

Chất lỏng nhớt hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (Viscous liquid or white to pale yellow crystals) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất thơm Khối lượng phân tử: 213.30 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dimetyl acetylenedicarboxylat (DMAD)

CAS 762-42-5

Dimetyl acetylenedicarboxylat (DMAD) là diester của axit acetylenedicarboxylic, là reagent tổng hợp hữu cơ đa năng, được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng cycloaddition, tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp nhờ liên kết ba mạnh và hai nhóm ester hoạt động.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của ester Khối lượng phân tử: 142.11 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,3,5-Trichloropyridin

CAS 16063-70-0

2,3,5-Trichloropyridine là hợp chất dị vòng pyridine được clo hóa, là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp thuốc trừ sâu, dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của pyridine Khối lượng phân tử: 182.43 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 5 6 7 8 9 ... 38

Hiển thị 109 - 126 trong tổng số 668 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản