ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Phụ gia thực phẩm

Phụ gia thực phẩm

Chất bảo quản, chất điều vị, acid thực phẩm

230 sản phẩm Trang 7 / 13

Ethyl maltol (Ethyl maltol / E637)

CAS 4940-11-8

Ethyl maltol - Bột tinh thể màu trắng, chất tăng cường hương vị và hương thơm (flavor enhancer) phổ rộng, hiệu quả gấp 4-6 lần maltol, tạo hương caramel ngọt ngào, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Hương thơm caramel ngọt ngào đặc trưng Điểm nóng chảy 89-93°C
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Neotame (Neotam / E961)

CAS 165450-17-9

Neotame - Bột tinh thể màu trắng, chất tạo ngọt cường độ cao không calo (E961), ngọt gấp 7,000-13,000 lần đường sucrose, dẫn xuất của aspartame với độ ổn định nhiệt vượt trội, được phê duyệt sử dụng trong tất cả các loại thực phẩm và đồ uống.

Bột tinh thể màu trắng đến gần trắng Không mùi (odorless) Điểm nóng chảy 80.9-83.4°C
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri dihydro pyrophosphat (Disodium dihydrogen pyrophosphate)

CAS 68915-31-1

Natri dihydro pyrophosphat – muối photphat kép, phụ gia thực phẩm E450i, chất tạo xốp, chất đệm pH, chất ổn định, chất tạo phức trong thực phẩm chế biến và công nghiệp.

Bột tinh thể màu trắng hoặc dạng hạt Không mùi, vị chua nhẹ Tan tốt trong nước, tạo dung dịch pH ~4.0 (dung dịch 1%)
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,3,5,6-Tetramethylpyrazin (Tetramethylpyrazine)

CAS 1124-11-4

2,3,5,6-Tetramethylpyrazine - Hợp chất pyrazine tự nhiên, chất tạo hương thơm, mùi ca cao, rang, ứng dụng trong thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm và nghiên cứu dược lý.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Mùi thơm ca cao, rang, hạt dẻ đặc trưng Ít tan trong nước
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Canxi Dihydrogen Photphat (Calcium Dihydrogen Phosphate)

CAS 7758-23-8

Canxi Dihydrogen Photphat - Phụ gia thực phẩm (E341(i)), chất tạo xốp, chất điều chỉnh độ acid, nguồn cung cấp canxi và photpho, ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm và nông nghiệp.

Bột hoặc tinh thể màu trắng Không mùi, vị chua nhẹ Tan trong nước (khoảng 20 g/L ở 20°C)
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Agmatine Sulfate (Sulfat Agmatine)

CAS 2482-00-0

Agmatine Sulfate - Aminoguanidine tự nhiên, chất điều hòa thần kinh, tăng cường sản xuất Oxit Nitric, hỗ trợ hiệu suất thể thao, phục hồi cơ bắp và chức năng nhận thức.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tan trong nước (≥ 48 mg/mL)
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Amoni Cacbonat (E503i)

CAS 506-87-6

Amoni Cacbonat (E503i) - Bột tinh thể trắng có mùi amoniac đặc trưng, phụ gia thực phẩm làm chất nở bánh kẹo, chất đệm pH, nguyên liệu trung gian công nghiệp và dược phẩm.

Bột tinh thể màu trắng hoặc vón cục Mùi amoniac đặc trưng mạnh Dễ tan trong nước (320g/L ở 20°C)
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1-Octacosanol

CAS 557-61-9

1-Octacosanol - Tinh thể bột màu trắng, rượu béo chuỗi dài 28 carbon từ sáp thực vật, thành phần chính của Policosanol, có tác dụng chống mệt mỏi, hạ cholesterol, tăng cường sinh lực và bảo vệ thần kinh.

Tinh thể bột màu trắng, không mùi, không vị Điểm nóng chảy: 81-83°C Điểm sôi: 428.1°C (760 mmHg) hoặc 200-250°C
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit Phytic

CAS 83-86-3

Axit Phytic - Dung dịch nhớt màu vàng nhạt đến nâu nhạt, chất chống oxy hóa mạnh, chất bảo quản tự nhiên, chất chelate kim loại, phụ gia thực phẩm và nguyên liệu mỹ phẩm.

Dạng dung dịch nhớt màu vàng nhạt đến nâu nhạt (50%, 70%) Dạng bột màu trắng tinh khiết (99%) Tan tốt trong nước, ethanol, axeton
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit L-Lactic (L-Lactic Acid)

CAS 79-33-4

Axit L-Lactic - Axit hữu cơ tự nhiên, phụ gia thực phẩm (E270), chất điều chỉnh độ acid, chất bảo quản, ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt Vị chua đặc trưng Tan tốt trong nước
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit Decanoic (Capric Acid)

CAS 334-48-5

Axit Decanoic - Axit béo chuỗi trung bình (C10:0), chất kháng khuẩn, kháng nấm, ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Chất lỏng hoặc tinh thể màu trắng Mùi đặc trưng nhẹ Ít tan trong nước
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Thymol (2-Isopropyl-5-methylphenol)

CAS 89-83-8

Thymol (2-Isopropyl-5-methylphenol) - Tinh thể không màu, hợp chất phenol monoterpene tự nhiên, chất bảo quản thực phẩm GRAS, kháng khuẩn mạnh, hương liệu và nguyên liệu dược phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp.

Tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng Mùi thơm đặc trưng của cỏ xạ hương (thyme-like) Vị cay, tính kháng khuẩn mạnh
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri Erythorbat (Sodium Erythorbate)

CAS 6381-77-7

Natri Erythorbat - Chất chống oxy hóa tự nhiên, phụ gia thực phẩm (E316), bảo quản thực phẩm, giữ màu, ứng dụng trong thịt chế biến, đồ uống, mỹ phẩm và dược phẩm.

Bột hoặc hạt tinh thể màu trắng Không mùi, vị chua nhẹ Tan tốt trong nước (khoảng 250 g/L ở 20°C)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natamycin

CAS 7681-93-8

Natamycin - Chất bảo quản tự nhiên (E235), kháng nấm, kháng khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (bảo quản phô mai, sữa chua, thịt), dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Ít tan trong nước
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit Octanoic (Caprylic Acid)

CAS 124-07-2

Axit Octanoic - Axit béo chuỗi trung bình, chất bảo quản tự nhiên, chất điều vị, kháng khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Chất lỏng nhờn, không màu hoặc vàng nhạt Mùi hăng đặc trưng nhẹ Ít tan trong nước
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Acetylpyrazine - Acetyl Pyrazin

CAS 22047-25-2

Acetylpyrazine - Hợp chất tạo hương vị thực phẩm, mang hương thơm rang nướng đặc trưng của bánh mì, bỏng ngô, cà phê và sô-cô-la, được FDA công nhận GRAS.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Hương thơm rang nướng đặc trưng (bỏng ngô, bánh mì, cà phê) Ngưỡng ngửi cực thấp (~0.1-1 ppm)
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Lactose

CAS 63-42-3

Lactose - Đường sữa tự nhiên, phụ gia thực phẩm, chất tạo ngọt, tá dược dược phẩm, ứng dụng trong thực phẩm, sữa, bánh kẹo, dược phẩm và mỹ phẩm.

Tinh thể hoặc bột màu trắng Không mùi, vị ngọt nhẹ Tan trong nước (khoảng 200 g/L ở 20°C)
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri Xiclamat

CAS 139-05-9

Natri Xiclamat (E952) - Chất tạo ngọt nhân tạo không calo, ngọt gấp 30-50 lần đường sucrose, ổn định nhiệt cao, dùng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột tinh thể màu trắng Không mùi, vị ngọt đậm Không cung cấp calo
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 5 6 7 8 9 ... 13

Hiển thị 109 - 126 trong tổng số 230 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản