Coban(II) oxit (CoO)
Coban(II) oxit - Bột màu xám đen, sử dụng trong sản xuất pin, gốm sứ, chất xúc tác và chất màu.
Dung môi, acid, kiềm, chất xử lý bề mặt
Coban(II) oxit - Bột màu xám đen, sử dụng trong sản xuất pin, gốm sứ, chất xúc tác và chất màu.
Oxindole - Hợp chất heterocyclic lactam, khung xương cấu trúc (scaffold) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, nguyên liệu trung gian sản xuất thuốc chống Parkinson, thuốc an thần và các hợp chất sinh học có hoạt tính.
4-Nitrobenzyl Alcohol - Hợp chất hữu cơ thơm dạng tinh thể, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nhóm bảo vệ (protecting group) trong tổng hợp peptide và sản xuất dược phẩm, nguyên liệu công nghiệp hóa chất tinh chế.
DEAD - Chất phản ứng quan trọng trong phản ứng Mitsunobu, tạo liên kết C-N, C-O và C-C trong hóa hữu cơ.
Diphenyl Sulfon - Hợp chất sulfone hữu cơ, chất làm mềm polymer, trung gian tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm, hóa chất nông nghiệp, có tính nhiệt động học cao và khả năng chịu nhiệt vượt trội.
gamma-Valerolacton (GVL) - Lactone hữu cơ tái tạo từ lignocellulose, dung môi xanh thay thế petrochemical, phụ gia thực phẩm, hương liệu, trung gian tổng hợp polymer và nhiên liệu sinh học.
Axit Sulfanilic (Axit 4-aminobenzenesulfonic) - Hợp chất trung gian quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm, chất hoạt động bề mặt và các hóa chất mịn.
2-Tiophenacetyl Clorua - Dẫn xuất thiophene hữu cơ, chất acyl hóa mạnh, trung gian tổng hợp dược phẩm, thuốc trừ sâu, polymer và hóa chất tinh tế, phản ứng mạnh với nước và alcohol.
Dibenzo-18-crown-6 - Hợp chất crown ether thơm, tạo phức chọn lọc với ion kim loại, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp, chất chiết, pha tĩnh trong sắc ký, và trong các ứng dụng điện hóa, cảm biến.
3,5-Dimetylpyrazol - Hợp chất heterocyclic azole, chất thử hóa học quan trọng, trung gian tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, polymer và hóa chất tinh tế, có tính bazơ yếu và khả năng tạo phức kim loại.
Acid 3-Nitrobenzoic - Dẫn xuất nitrobenzene, acid carboxylic hữu cơ quan trọng, trung gian tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và chất thử phân tích hóa học.
Syringaldehyde - Hợp chất phenolic tự nhiên từ lignin, có mùi vani đặc trưng, trung gian tổng hợp hương liệu, dược phẩm, polymer sinh học và chất chống oxy hóa, nguồn nguyên liệu tái tạo thân thiện môi trường.
1,4-Dithian-2,5-diol - Hợp chất heterocyclic chứa lưu huỳnh, trung gian tổng hợp hữu cơ, chất tạo liên kết chéo (cross-linking agent) trong polymer, nguyên liệu sản xuất hóa chất tinh tế và dược phẩm.
(4R)-4-Metyl-1,3-dioxolan-2-on - Dung môi hữu cơ chiral, chất trung gian tổng hợp, ứng dụng trong pin lithium-ion, chất tạo màng và tổng hợp hóa học bất đối xứng.
1,3-Dimetylurea - Dẫn xuất urea hữu cơ, hóa chất công nghiệp đa năng, dùng trong sản xuất nhựa amino, phụ gia dệt may, chất làm mềm polymer, trung gian nông nghiệp và dược phẩm, chất giữ ẩm trong mỹ phẩm.
Kali Thiocyanat - Muối kali của axit thiocyanic, hóa chất công nghiệp đa năng, chất thử phân tích quan trọng, dùng trong nhuộm vải, mạ điện, nhiếp ảnh, xử lý nước và sản xuất phân bón.
4-(2-Metoxyetyl)phenol - Dẫn xuất phenol hữu cơ, trung gian tổng hợp dược phẩm, hương liệu, polymer và hóa chất tinh tế, có nhóm chức năng phenol và ether linh hoạt.
1,5-Dibromopentan - Dẫn xuất dihalogen hữu cơ α,ω-dibromo, chất thử alkyl hóa quan trọng, trung gian tổng hợp thuốc trừ sâu, dược phẩm, polymer và hóa chất tinh tế.
Hiển thị 235 - 252 trong tổng số 668 sản phẩm