1,1'-(Chlorophenylmethylene)bis(4-methoxybenzene)
1,1'-(Chlorophenylmethylene)bis(4-methoxybenzene) là hợp chất hữu cơ quan trọng, thường được sử dụng làm khối xây dựng (building block) trong các phản ứng tổng hợp hóa học phức tạp.
Dung môi, acid, kiềm, chất xử lý bề mặt
1,1'-(Chlorophenylmethylene)bis(4-methoxybenzene) là hợp chất hữu cơ quan trọng, thường được sử dụng làm khối xây dựng (building block) trong các phản ứng tổng hợp hóa học phức tạp.
2,2'-Metylenbis(4-metyl-6-tert-butylphenol) – chất chống oxy hóa phenol bậc cao, dùng làm chất ổn định cho cao su, nhựa, chất dẻo và nhiên liệu, ngăn ngừa lão hóa, giòn và biến màu, dạng bột tinh thể trắng.
N,N'-Methylenebisacrylamide (MBA) - Bột tinh thể màu trắng, chất liên kết chéo (crosslinker) tiêu chuẩn để tạo gel polyacrylamide, được sử dụng rộng rãi trong điện di protein và nucleic acid, công nghiệp hóa chất dầu mỏ và xử lý nước.
4-Fluorophenylboronic acid là một hợp chất axit boronic quan trọng dùng làm thuốc thử trong các phản ứng ghép cặp chéo Suzuki.
3,4-Etylendioxythiophen (EDOT) – monome quan trọng để tổng hợp polyme dẫn điện PEDOT, ứng dụng trong màn hình, pin mặt trời, cảm biến, chất chống tĩnh điện và linh kiện điện tử, chất lỏng không màu.
6-Chloronicotinic acid - Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, hợp chất pyridine chức năng quan trọng, chất xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, thuốc trừ sâu và vật liệu điện tử.
4-Bromobenzaldehyde - Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, hợp chất aromatic halogenated aldehyde quan trọng, chất xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, thuốc trừ sâu và vật liệu tinh thể lỏng.
Kali tetrachloroplatinat(II) – muối phức của bạch kim, chất xúc tác quan trọng trong tổng hợp hóa học, mạ điện và sản xuất chất bán dẫn, dạng bột tinh thể màu đỏ nâu.
18-Crown-6 - Chất rắn tinh thể màu trắng đến gần trắng, xúc tác chuyển pha (PTC) và tác nhân phức hợp hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, công nghiệp dược phẩm và điện tử.
Anthraquinon – hợp chất hữu cơ thơm đa vòng, tiền chất tổng hợp thuốc nhuộm (nhóm anthraquinone), chất xúc tác trong sản xuất bột giấy, chất phòng ngừa chim, dạng bột tinh thể màu vàng nhạt.
Trimethylamine hydrochloride là muối hydroclorid của trimethylamine, được dùng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và dược phẩm.
Thiourea Dioxide – chất khử mạnh, tác nhân tẩy trắng và khử màu, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, giấy, xử lý nước, mạ điện và tổng hợp hữu cơ, bột tinh thể màu trắng.
Triphenylphosphine oxide (TPPO) là một hợp chất organophosphorus thường được sử dụng như một tác nhân trong tổng hợp hữu cơ và là sản phẩm phụ của phản ứng Wittig.
N-Isopropylbenzylamin - Amin thứ cấp thơm bão hòa, chất trung gian tổng hợp dược phẩm, chất xúc tác, chất hoạt động bề mặt và tiền chất sản xuất thuốc kích thích thần kinh.
Xyclohexanol – dung môi và chất trung gian quan trọng, chất lỏng không màu, mùi long não, dùng trong sản xuất nylon, chất hóa dẻo, sơn, mực in và chất tẩy rửa.
Isobutyl Axetat – dung môi este mùi trái cây, dùng trong sơn, mực in, chất phủ, keo dán, tẩy rửa và hương liệu thực phẩm, chất lỏng không màu, dễ bay hơi.
4,4'-Bis(2-benzoxazolyl)stilbene là hợp chất hữu cơ có tính chất huỳnh quang mạnh, ứng dụng phổ biến làm chất làm trắng quang học, trong OLED và nghiên cứu sinh học.
1,3-Dimetyladamantan - Hợp chất polycyclic bão hòa với cấu trúc adamantan, khung xương carbon 3D vững chắc, tiền chất quan trọng trong tổng hợp thuốc chống virus, chất bôi trơn và vật liệu chức năng.
Hiển thị 433 - 450 trong tổng số 668 sản phẩm